cattle-ranch

/'kætlræntʃ/
Học thuật
Thân thiện
cattle-ranch

A family visits a cattle-ranch to see the animals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trang trại chăn nuôi gia súc (trâu, ): Một khu đất rộng lớn, thườngvùng nông thôn hoặc thảo nguyên, được sử dụng chủ yếu để nuôi chăn thả đàn gia súc (, trâu) với quy mô lớn nhằm mục đích thương mại, chẳng hạn để lấy thịt hoặc da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His family owns a large cattle-ranch in Texas. (Gia đình anh ấy sở hữu một trang trại chăn nuôi lớn ở Texas.)
    • Life on a cattle-ranch involves a lot of hard work like herding and feeding the animals. (Cuộc sốngmột trang trại chăn nuôi bao gồm rất nhiều công việc vất vả như chăn dắt cho gia súc ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work on a cattle-ranch": làm việc tại một trang trại chăn nuôi .
    • He spent his summer working on a cattle-ranch to gain experience. (Anh ấy đã dành mùa để làm việc tại một trang trại chăn nuôi để tích lũy kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle rancher (n): chủ trang trại chăn nuôi gia súc, người chăn nuôi gia súc.
    • The cattle rancher was checking the health of his herd. (Người chủ trang trại đang kiểm tra sức khỏe của đàn gia súc.)
  • Ranch (n): trang trại (nói chung, có thể nuôi nhiều loại gia súc).
    • They moved to a ranch in Montana. (Họ chuyển đến một trang trại ở Montana.)
  • Cattle farm (n): nông trại chăn nuôi (thường quy mô hoặc cách thức vận hành khác biệt nhỏ so với "ranch").
Từ đồng nghĩa
  • Stock farm: trang trại chăn nuôi gia súc.
  • Cattle station (thường dùngÚc): trạm/trang trại chăn nuôi gia súc.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cattle-ranch")
cattle-ranch

A family visits a cattle-ranch to see the animals.

danh từ
  1. trại chăn nuôi trâu bò