cattle-shed
/'kætlʃed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng trâu bò: Một tòa nhà hoặc công trình đơn giản được sử dụng để nhốt và bảo vệ trâu, bò và các loại gia súc tương tự khỏi thời tiết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer cleaned the cattle-shed every morning. (Người nông dân dọn dẹp chuồng trâu bò mỗi sáng.)
- They built a new cattle-shed to protect the cows from the rain. (Họ đã xây một chuồng trâu bò mới để bảo vệ đàn bò khỏi mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in the cattle-shed": đang ở trong chuồng trâu bò.
- The veterinarian is in the cattle-shed checking the animals. (Bác sĩ thú y đang ở trong chuồng trâu bò để kiểm tra đàn gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cattle barn (n): chuồng gia súc (thường có quy mô lớn hơn hoặc kiên cố hơn).
- Cow shed (n): chuồng bò (cách gọi khác, thường dùng cho bò).
Từ đồng nghĩa
- Byre (n): chuồng bò (từ cổ hoặc dùng trong văn học).
- Barn (n): kho, chuồng (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho gia súc hoặc chứa nông sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'cattle-shed')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'cattle-shed')