cattle-show
/'kætlʃou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Triển lãm thú nuôi (đặc biệt là gia súc): Một cuộc triển lãm hoặc hội chợ nơi các loại gia súc như bò, trâu được trưng bày để đánh giá, thi đấu hoặc mua bán dựa trên phẩm chất, giống nòi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The annual cattle-show attracts breeders from all over the region. (Triển lãm thú nuôi hàng năm thu hút những người chăn nuôi từ khắp vùng.)
- He won a prize for his best bull at the cattle-show. (Ông ấy đã giành được một giải thưởng cho con bò đực tốt nhất của mình tại triển lãm thú nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to judge at a cattle-show": làm giám khảo tại một cuộc triển lãm thú nuôi.
- My grandfather used to judge at the local cattle-show. (Ông tôi từng làm giám khảo tại triển lãm thú nuôi địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Livestock show (n): triển lãm gia súc (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều loại vật nuôi).
- Agricultural show (n): hội chợ nông nghiệp (thường bao gồm triển lãm gia súc cùng với các sản phẩm nông nghiệp khác).
Từ đồng nghĩa
- Livestock exhibition: cuộc triển lãm gia súc.
- Stock show: hội chợ gia súc (cách gọi khác).
danh từ
- triển lãm thú nuôi