cattle-truck

/'kætltrʌk/
Học thuật
Thân thiện
cattle-truck

A cattle-truck is being loaded with cows at the farm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe tải chở gia súc: Một loại xe tải hoặc toa tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển động vật nuôi như , trâu, cừu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cattle-truck arrived at the farm early in the morning. (Xe tải chở gia súc đã tới trang trại từ sáng sớm.)
    • They loaded the cows into the cattle-truck for transport. (Họ chất những con lên xe tải chở gia súc để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả một không gian chật chội, đông đúc một cách khó chịu, tương tự như điều kiện trong xe chở gia súc.
    • The subway car was so packed, it felt like a cattle-truck. (Toa tàu điện ngầm chật cứng đến mức cảm giác như trong một xe chở gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Cattle car (n): Toa tàu chở gia súc (cùng nghĩa, thường dùng cho đường sắt).
  • Livestock truck (n): Xe tải chở vật nuôi (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Stock truck: Xe chở vật nuôi.
  • Animal transporter: Phương tiện vận chuyển động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'cattle-truck' đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cattle-truck'.)

cattle-truck

A cattle-truck is being loaded with cows at the farm.

danh từ
  1. toa chở thú nuôi