cattle-truck
/'kætltrʌk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe tải chở gia súc: Một loại xe tải hoặc toa tàu được thiết kế đặc biệt để vận chuyển động vật nuôi như bò, trâu, cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cattle-truck arrived at the farm early in the morning. (Xe tải chở gia súc đã tới trang trại từ sáng sớm.)
- They loaded the cows into the cattle-truck for transport. (Họ chất những con bò lên xe tải chở gia súc để vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi được dùng để miêu tả một không gian chật chội, đông đúc một cách khó chịu, tương tự như điều kiện trong xe chở gia súc.
- The subway car was so packed, it felt like a cattle-truck. (Toa tàu điện ngầm chật cứng đến mức cảm giác như trong một xe chở gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
- Cattle car (n): Toa tàu chở gia súc (cùng nghĩa, thường dùng cho đường sắt).
- Livestock truck (n): Xe tải chở vật nuôi (cách gọi chung hơn).
Từ đồng nghĩa
- Stock truck: Xe chở vật nuôi.
- Animal transporter: Phương tiện vận chuyển động vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ 'cattle-truck' vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cattle-truck'.)