caucasien

Học thuật
Thân thiện
caucasien

Un homme caucasien lit un livre dans un parc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vùng Cáp-ca: Chỉ những liên quan đến khu vực địa lý là dãy núi Caucasus (Cáp-ca), nằm giữa Biển Đen Biển Caspi.
    • Người da trắng (nghĩa , không còn phổ biến): Trong các phân loại chủng tộc học , từ này đã được dùng để chỉ chủng tộc da trắng. Cách dùng này hiện nay được coi là lỗi thời vấn đề về mặt khoa học cũng như xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pays caucasiens comme la Géorgie et l'Arménie. (Các quốc gia thuộc vùng Cáp-ca như Gruzia Armenia.)
    • Une étude sur la flore caucasienne. (Một nghiên cứu về hệ thực vật vùng Cáp-ca.)
    • Cette classification anthropologique du XIXe siècle divisait l'humanité en trois groupes : caucasien, mongoloïde et négroïde. (Phân loại nhân chủng học thế kỷ 19 này chia nhân loại thành ba nhóm: da trắng, da vàng da đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Type caucasien": kiểu người da trắng (thuật ngữ trong nhân chủng học).

    • Ce concept de "type caucasien" est aujourd'hui rejeté par la communauté scientifique. (Khái niệm "kiểu người da trắng" này ngày nay bị cộng đồng khoa học bác bỏ.)
  • "Région caucasienne": khu vực/vùng Cáp-ca.

    • La région caucasienne est riche en diversité culturelle. (Khu vực Cáp-ca rất giàu sự đa dạng văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Caucase (danh từ riêng): dãy núi Cáp-ca, vùng Cáp-ca.

    • Le Caucase est une chaîne de montagnes. (Cáp-camột dãy núi.)
  • Caucasienne (tính từ, dạng giống cái): Cách viếtdạng giống cái của "caucasien".

    • Une population caucasienne. (Một cộng đồng dân cư thuộc vùng Cáp-ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Du Caucase: (thuộc) Cáp-ca (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa địa lý).

    • Les peuples du Caucase. (Các dân tộc vùng Cáp-ca.)
  • Blanc / Blanche (danh từ/tính từ): trắng, người da trắng (cho nghĩa về chủng tộc, nhưng cũng cần thận trọng khi sử dụng trong bối cảnh này).

    • Ce terme est préférable à "caucasien" pour décrire la couleur de peau dans un langage courant. (Từ này thích hợp hơn "caucasien" để mô tả màu da trong ngôn ngữ thông thường.)
Lưu ý quan trọng
  • Từ "caucasien" với nghĩa chỉ chủng tộc da trắng xuất phát từ mộtthuyết nhân chủng học lỗi thời của thế kỷ 18-19 không còn được khoa học hiện đại công nhận. Việc phân loại con người theo chủng tộc dựa trên đặc điểm thể chấtkhông chính xác có thể mang tính phân biệt.
  • Trong ngôn ngữ đương đại, từ này chủ yếu được dùng với nghĩa địa(thuộc vùng Cáp-ca). Khi cần đề cập đến màu da, nên sử dụng các cách diễn đạt mô tả trực tiếp tôn trọng hơn.
caucasien

Un homme caucasien lit un livre dans un parc.

tính từ
  1. (thuộc) vùng Cáp-ca