cauchemarder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bị bóng đè: Trải qua cảm giác sợ hãi, bất lực hoặc khó thở trong khi ngủ, thường đi kèm với những giấc mơ đáng sợ. Đây là một từ hiếm gặp và có tính chất văn học.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a cauchemardé toute la nuit et s'est réveillé épuisé. (Anh ấy bị bóng đè suốt đêm và thức dậy trong tình trạng kiệt sức.)
- L'enfant cauchemarde souvent après avoir regardé un film d'horreur. (Đứa trẻ thường bị bóng đè sau khi xem một bộ phim kinh dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính văn học để diễn đạt một cách cụ thể hành động trải qua cơn bóng đè, thay vì chỉ nói "faire un cauchemar" (gặp ác mộng).
Biến thể và từ gần giống
- Cauchemar (danh từ giống đực): cơn ác mộng, nỗi ám ảnh.
- J'ai fait un terrible cauchemar. (Tôi đã gặp một cơn ác mộng khủng khiếp.)
- Cauchemardesque (tính từ): như ác mộng, kỳ quái, đáng sợ.
- Une situation cauchemardesque. (Một tình huống như trong cơn ác mộng.)
Từ đồng nghĩa
- Faire un cauchemar: gặp ác mộng (cụm động từ thông dụng hơn).
- Avoir un cauchemar: có một cơn ác mộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào với từ "cauchemarder" do đây là một từ hiếm.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cauchemarder".
nội động từ
- bị bóng đè