caucusdom

/'kɔ:kəsdəm/
Học thuật
Thân thiện
caucusdom

The committee members gathered in a quiet room to discuss their strategy within the caucusdom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ họp kín (của ban lãnh đạo một tổ chức chính trị): "caucusdom" chỉ một hệ thống hoặc tình trạng nơi quyền lực các quyết định quan trọng được thực hiện thông qua các cuộc họp kín, đặc biệt bởi lãnh đạo cấp cao của một đảng phái hoặc tổ chức chính trị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The party's decisions were made in caucusdom, away from public scrutiny. (Các quyết định của đảng được đưa ra trong chế độ họp kín, xa khỏi sự giám sát của công chúng.)
    • Critics argue that caucusdom undermines democratic transparency. (Các nhà phê bình cho rằng chế độ họp kín làm suy yếu tính minh bạch dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the era of caucusdom": thời kỳ của chế độ họp kín.
    • Many historians point to that period as the height of political caucusdom. (Nhiều nhà sử học chỉ ra thời kỳ đó đỉnh cao của chế độ họp kín chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Caucus (n): cuộc họp kín (của một nhóm trong một tổ chức chính trị để quyết định chính sách hoặc lựa chọn ứng cử viên).
    • The party held a caucus to select their candidate. (Đảng đã tổ chức một cuộc họp kín để chọn ứng cử viên của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Secretive leadership: lãnh đạo bí mật.
  • Closed-door decision-making: việc ra quyết định sau cánh cửa đóng kín.
Lưu ý
  • "Caucusdom" một từ tương đối hiếm gặp chuyên biệt, chủ yếu được sử dụng trong phân tích chính trị để mô tả một phong cách lãnh đạo hoặc văn hóa tổ chức đặc thù.
caucusdom

The committee members gathered in a quiet room to discuss their strategy within the caucusdom.

danh từ
  1. chế độ họp kín (của ban lãnh đạo một tổ chức chính trị)