caudataire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nâng đuôi áo: Người có nhiệm vụ nâng phần đuôi áo cho một nhân vật quan trọng (như giáo hoàng, quý tộc) trong các nghi lễ hoặc sự kiện trang trọng.
- Kẻ xu nịnh: (Nghĩa bóng) Chỉ một người luôn luôn theo hầu, phục tùng và tâng bốc một cách quá mức một người có quyền lực hoặc địa vị cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Lors du couronnement, le caudataire marchait derrière le roi. (Trong lễ đăng quang, người nâng đuôi áo đi phía sau nhà vua.)
- Il n'est qu'un simple caudataire du directeur, toujours prêt à le flatter. (Hắn ta chỉ là một kẻ xu nịnh của giám đốc, luôn sẵn sàng tâng bốc ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng phổ biến: Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này hầu như chỉ được dùng với nghĩa bóng để chỉ trích một cách mỉa mai những kẻ bợ đỡ, nịnh hót.
- Dans ce monde politique, il y a beaucoup de caudataires. (Trong thế giới chính trị này, có rất nhiều kẻ xu nịnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Caudature (danh từ giống cái, hiếm gặp): Chức vụ hoặc vai trò của người nâng đuôi áo.
- Porte-queue (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "người nâng đuôi áo".
Từ đồng nghĩa
- Flagorneur (danh từ giống đực): Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
- Lèche-bottes (danh từ giống đực hoặc cái, thông tục): Kẻ liếm gót, kẻ xu nịnh.
- Sycophante (danh từ giống đực hoặc cái): Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ (từ có gốc Hy Lạp).
Các cụm từ liên quan
- Être le caudataire de quelqu'un: Là kẻ xu nịnh của ai đó.
- Il est le caudataire attitré du ministre. (Hắn là tên xu nịnh chính thức của vị bộ trưởng.)
Thành ngữ liên quan
- Faire le caudataire: Hành động như một kẻ xu nịnh, luồn cúi.
- Il a réussi en faisant le caudataire auprès des puissants. (Hắn ta đã thành công bằng cách luồn cúi những kẻ quyền thế.)
danh từ giống đực
- người nâng đuôi áo (của giáo hoàng...)
- (nghĩa bóng) kẻ xu nịnh