causalisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thuyết nhân quả: Một học thuyết triết học khẳng định mọi sự kiện, hiện tượng đều có nguyên nhân và được tạo ra bởi những nguyên nhân đó. Học thuyết này nhấn mạnh mối quan hệ tất yếu giữa nguyên nhân và kết quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le causalisme est un principe fondamental dans les sciences naturelles. (Thuyết nhân quả là một nguyên tắc cơ bản trong các khoa học tự nhiên.)
- Certains philosophes critiquent le causalisme pur, arguant de l'existence du hasard. (Một số nhà triết học phê phán thuyết nhân quả thuần túy, viện dẫn sự tồn tại của yếu tố ngẫu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "causalisme strict/rigide": thuyết nhân quả nghiêm ngặt/cứng nhắc.
- Le déterminisme scientifique repose souvent sur un causalisme strict. (Thuyết quyết định luận khoa học thường dựa trên một thuyết nhân quả nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
Causal (tính từ): (thuộc về) nguyên nhân, nhân quả.
- un lien causal (một mối liên hệ nhân quả)
Causalité (danh từ giống cái): tính nhân quả, mối quan hệ nhân quả.
- le principe de causalité (nguyên lý nhân quả)
Từ đồng nghĩa
- Déterminisme (trong nhiều ngữ cảnh triết học): thuyết quyết định, thuyết tất định.
Từ trái nghĩa
- Indéterminisme: thuyết bất định, thuyết phi quyết định.
- Hasard: sự ngẫu nhiên, sự tình cờ.
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết nhân quả