causalité

Học thuật
Thân thiện
causalité

Le principe de causalité explique que chaque événement a une cause.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quan hệ nhân quả: Mối liên hệ trong đó một sự kiện (nguyên nhân) tạo ra hoặc dẫn đến một sự kiện khác (kết quả). Đâynguyên tắc cơ bản trong triết học khoa học, khẳng định mọi sự kiện đều nguyên nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La causalité est un concept fondamental en physique. (Quan hệ nhân quảmột khái niệm cơ bản trong vậthọc.)
    • Les philosophes débattent de la nature de la causalité. (Các triết gia tranh luận về bản chất của quan hệ nhân quả.)
    • Il est difficile d'établir une causalité directe entre ces deux phénomènes. (Rất khó để thiết lập một quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hai hiện tượng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Principe de causalité": Nguyên tắc nhân quả. Đâymột cụm danh từ cố định quan trọng.

    • Le principe de causalité est au cœur de la méthode scientifique. (Nguyên tắc nhân quảtrung tâm của phương pháp khoa học.)
  • "Lien de causalité": Mối liên hệ nhân quả. Cách diễn đạt khác để chỉ "causalité".

    • Le tribunal doit prouver le lien de causalité entre la négligence et l'accident. (Tòa án phải chứng minh mối liên hệ nhân quả giữa sự bất cẩn vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Causal, causale, causaux (tính từ): (thuộc về) nguyên nhân, tính nhân quả.

    • Une relation causale. (Một mối quan hệ tính nhân quả.)
  • Cause (danh từ giống cái): nguyên nhân.

    • Chercher la cause d'un problème. (Tìm nguyên nhân của một vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Enchaînement cause/effet: Chuỗi nguyên nhân/kết quả.
  • Rapport de cause à effet: Mối quan hệ từ nguyên nhân đến kết quả.
Các cụm từ liên quan

(Từ "causalité" là danh từ trừu tượng, không tạo thành phrasal verb. Phần này tập trung vào các cụm danh từ thông dụng.) - Établir la causalité: Thiết lập mối quan hệ nhân quả. - Nier la causalité: Phủ nhận mối quan hệ nhân quả.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "causalité". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, triết học pháp lý.)

causalité

Le principe de causalité explique que chaque événement a une cause.

danh từ giống cái
  1. quan hệ nhân quả
    • Principe de causalité
      nguyên tắc nhân quả