causasian
/kɔ:'keizjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người Cáp-ca: Từ này dùng để chỉ một người thuộc chủng tộc Cáp-ca, thường được hiểu là người có nguồn gốc từ châu Âu, Bắc Phi, Tây Nam Á và có đặc điểm như da sáng, tóc thẳng hoặc xoăn.
Tính từ:
- (Thuộc) Cáp-ca: Miêu tả những đặc điểm liên quan đến chủng tộc Cáp-ca.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The anthropologist studied the migration patterns of the Caucasian. (Nhà nhân chủng học nghiên cứu các mô hình di cư của người Cáp-ca.)
- He is a Caucasian from Eastern Europe. (Anh ấy là một người Cáp-ca đến từ Đông Âu.)
Tính từ:
- She has typical Caucasian features. (Cô ấy có những đặc điểm điển hình của người Cáp-ca.)
- The study focused on Caucasian populations. (Nghiên cứu tập trung vào các quần thể người Cáp-ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học lịch sử: Thuật ngữ này từng được sử dụng trong các hệ thống phân loại chủng tộc cũ, dựa trên các đặc điểm hình thái học. Ngày nay, việc sử dụng nó trong bối cảnh khoa học thường được thay thế bằng các mô tả địa lý hoặc di truyền cụ thể hơn.
- The 19th-century classification divided humans into three major groups: Caucasian, Mongoloid, and Negroid. (Hệ thống phân loại thế kỷ 19 chia loài người thành ba nhóm chính: Cáp-ca, Mông Cổ và Nê-grô-it.)
Biến thể và từ gần giống
- Caucasoid (tính từ/danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa cũ hơn, ít được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh hiện đại, để chỉ chủng tộc Cáp-ca.
Lưu ý về sử dụng
- Từ "Caucasian" có nguồn gốc từ tên dãy núi Caucasus. Trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là ở Mỹ, từ này thường được dùng trong các biểu mẫu hành chính hoặc thống kê chính thức như một cách phân loại chủng tộc, chủ yếu để chỉ người da trắng. Tuy nhiên, cách dùng này không chính xác về mặt địa lý và nhân chủng học.
- Việc sử dụng các thuật ngữ phân loại chủng tộc kiểu cũ như "Caucasian" có thể gây nhầm lẫn và đôi khi bị coi là lỗi thời hoặc không nhạy cảm. Trong nhiều bối cảnh, tốt hơn nên sử dụng các mô tả cụ thể về quốc tịch hoặc nguồn gốc khu vực (ví dụ: người châu Âu, người Bắc Phi).
tính từ
- (thuộc) Cáp-ca
danh từ
- người Cáp-ca