causation
/kɔ:'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
The scientist carefully examines the causation between sunlight and plant growth.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hệ nhân quả: Mối liên hệ trong đó một sự kiện (nguyên nhân) tạo ra hoặc dẫn đến một sự kiện khác (kết quả).
- Sự gây ra, sự tạo ra: Hành động làm cho một điều gì đó xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Scientists are studying the causation of the disease. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nguyên nhân gây ra căn bệnh.)
- The investigation focused on establishing causation between the chemical spill and the health problems. (Cuộc điều tra tập trung vào việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa vụ tràn hóa chất và các vấn đề sức khỏe.)
- Correlation does not imply causation. (Sự tương quan không ngụ ý quan hệ nhân quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chain of causation": Chuỗi nhân quả.
- The lawyer argued that the chain of causation was broken by the victim's own actions. (Luật sư lập luận rằng chuỗi nhân quả đã bị phá vỡ bởi chính hành động của nạn nhân.)
"Proximate causation": Nguyên nhân trực tiếp, gần nhất.
- In legal terms, we must determine the proximate causation of the accident. (Về mặt pháp lý, chúng ta phải xác định nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Causal (adj): thuộc về nguyên nhân, có tính nhân quả.
- There is a causal link between smoking and lung cancer. (Có một mối liên hệ nhân quả giữa hút thuốc và ung thư phổi.)
Causality (n): (nghĩa tương tự "causation") nguyên lý nhân quả, quan hệ nhân quả.
- The principle of causality is fundamental in physics. (Nguyên lý nhân quả là nền tảng trong vật lý.)
Từ đồng nghĩa
- Cause: nguyên nhân.
- Genesis: nguồn gốc, sự khởi đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "causation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "causation")
The scientist carefully examines the causation between sunlight and plant growth.
danh từ
- sự tạo ra kết quả
- (như) causality