causatif

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hành cách
tính từ
  1. xem (danh từ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "causatif"

causatif
Le causatif est une construction grammaticale qui exprime l'idée de faire faire.