causeway

/'kɔ:zwei/
Học thuật
Thân thiện
causeway

A car drives along the causeway across the calm bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường đắp cao: Một con đường hoặc lối đi được xây dựng cao lên trên mặt đất tự nhiên, thường băng qua một vùng đất thấp, lầy lội, đầm lầy, hoặc một vùng nước nông.
    • Bờ đường đắp cao: Phần lề hoặc bờ được gia cố của con đường đắp cao, đặc biệt dành cho người đi bộ.
  2. Ngoại động từ:

    • Xây dựng một con đường đắp cao: Hành động xây dựng hoặc lát một con đường dạng đắp cao băng qua một khu vực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient causeway allowed travelers to cross the marsh safely. (Con đường đắp cao cổ xưa cho phép lữ khách băng qua vùng đầm lầy một cách an toàn.)
    • We walked along the causeway to reach the island. (Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường đắp cao để tới hòn đảo.)
    • The flood covered the fields but the causeway remained above water. (Trận lụt nhấn chìm các cánh đồng nhưng con đường đắp cao vẫn nổi trên mặt nước.)
  • Ngoại động từ (ít phổ biến hơn):

    • The engineers causewayed the swamp to create a stable road. (Các kỹ sư đã xây đường đắp cao qua đầm lầy để tạo ra một con đường ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Causewayed enclosure": Một thuật ngữ khảo cổ học chỉ một khu vực cổ xưa được bao quanh bởi các con hào bờ đất, thường lối vào các đoạn đường đắp cao.
    • The Neolithic site is a famous causewayed enclosure. (Di chỉ thời kỳ đồ đá mới đó một khu vực tường bao kiểu đường đắp cao nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Causey (danh từ, cổ): Một từ cổ hơn, đồng nghĩa với "causeway", chỉ một con đường đắp cao.
  • Embankment (danh từ): Đê, bờ , đập. Có thể tương tự nhưng thường dùng để chỉ công trình ngăn nước hơn một con đường đi qua.
  • Dyke/Dike (danh từ): Đê, đập. Thường công trình thủy lợi để ngăn nước, khác với "causeway" chủ yếu dùng để đi lại.
Từ đồng nghĩa
  • Raised road: Đường cao.
  • Embankment road: Đường đê.
  • Via duct (ít phổ biến): Lối đi trên cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "causeway".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "causeway".

causeway

A car drives along the causeway across the calm bay.

danh từ
  1. đường đắp cao (qua vùng lầy lội)
  2. bờ đường đắp cao (cho khách đi bộ)
ngoại động từ
  1. đường đắp cao (qua vùng lầy lội)

Từ gần giống