causeway

/'kɔ:zwei/
danh từ
  1. đường đắp cao (qua vùng lầy lội)
  2. bờ đường đắp cao (cho khách đi bộ)
ngoại động từ
  1. đường đắp cao (qua vùng lầy lội)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

causeway
A car drives along the causeway across the calm bay.