causticity

/kɔ:s'tisiti/
Học thuật
Thân thiện
causticity

A scientist carefully labels a bottle of causticity in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Tính ăn da, tính chất gây bỏng: Chỉ khả năng của một chất (thường bazơ mạnh hoặc chất tính kiềm) làm tổn thương sống bằng phản ứng hoá học, gây bỏng hoặc ăn mòn.
    • Tính châm chọc, tính châm biếm; tính cay độc, tính chua cay: Chỉ tính chất của lời nói, giọng điệu hoặc sự phê bình tính sắc sảo, mỉa mai, gây khó chịu hoặc tổn thương cho người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa hoá học):

    • The causticity of sodium hydroxide requires careful handling in the lab. (Tính ăn da của natri hydroxit đòi hỏi phải xử lý cẩn thận trong phòng thí nghiệm.)
    • They wore protective gloves to guard against the chemical's causticity. (Họ đeo găng tay bảo hộ để phòng tránh tính ăn da của hoá chất.)
  • Danh từ (Nghĩa ẩn dụ):

    • The critic's reviews were known for their sharp causticity. (Các bài phê bình của nhà phê bình nổi tiếng sự chua cay sắc sảo.)
    • Her reply was delivered with surprising causticity. (Câu trả lời của ấy được đưa ra với một sự châm chọc đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The causticity of his wit": Sự sắc sảo, châm biếm trong trí thông minh/óc hài hước của anh ta.
    • He was both feared and admired for the causticity of his wit. (Anh ta vừa bị sợ vừa được ngưỡng mộ sự châm biếm sắc sảo trong óc hài hước của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Caustic (adj): tính ăn da; châm biếm, chua cay.

    • a caustic substance (một chất tính ăn da)
    • caustic remarks (những nhận xét chua cay)
  • Caustically (adv): một cách châm biếm/chua cay.

    • She commented caustically on his proposal. ( ấy bình luận một cách chua cay về đề xuất của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa hoá học: Tính ăn mòn (corrosiveness), tính gây bỏng.
  • Nghĩa ẩn dụ: Tính châm biếm (sarcasm), tính mỉa mai (irony), tính cay độc (bitterness), tính sắc sảo (acidity, trenchancy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'causticity')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'causticity')

causticity

A scientist carefully labels a bottle of causticity in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) tính ăn da
  2. tính châm chọc, tính châm biếm; tính cay độc, tính chua cay