cauterant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hoặc dụng cụ đốt: "cauterant" chỉ một chất (như axit) hoặc một dụng cụ (như que sắt nóng) được sử dụng trong y học để phá hủy mô, thường bằng cách đốt nóng, đông lạnh hoặc dùng hóa chất ăn mòn.
- Mục đích y tế: Thường dùng để loại bỏ mụn cóc, khối u nhỏ, hoặc cầm máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor applied a cauterant to the wart to remove it. (Bác sĩ đã bôi chất đốt lên mụn cóc để loại bỏ nó.)
- A cauterant was used to stop the bleeding during the surgery. (Một dụng cụ đốt đã được sử dụng để cầm máu trong quá trình phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply a cauterant": áp dụng một chất hoặc dụng cụ đốt.
- The surgeon applied a cauterant to the wound to prevent infection. (Bác sĩ phẫu thuật đã áp dụng chất đốt lên vết thương để ngăn nhiễm trùng.)
"chemical cauterant": chất đốt hóa học.
- Silver nitrate is a common chemical cauterant used in dermatology. (Bạc nitrat là một chất đốt hóa học phổ biến được sử dụng trong da liễu.)
Biến thể và từ gần giống
Cauterize (động từ): đốt, làm đông (mô) bằng dụng cụ hoặc chất đốt.
- The doctor cauterized the wound to stop the bleeding. (Bác sĩ đã đốt vết thương để cầm máu.)
Cautery (danh từ): quá trình đốt, hoặc dụng cụ dùng để đốt.
- Cautery is often used in minor surgeries. (Đốt thường được sử dụng trong các ca phẫu thuật nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
Caustic (chất ăn mòn): một chất hóa học có khả năng phá hủy mô, tương tự như cauterant.
- The caustic solution was applied to the mole. (Dung dịch ăn mòn đã được bôi lên nốt ruồi.)
Cauterizer (dụng cụ đốt): một thiết bị dùng để đốt mô.
- The cauterizer was heated before use. (Dụng cụ đốt đã được làm nóng trước khi sử dụng.)
Các cụm từ liên quan
Cauterant agent: tác nhân đốt.
- The cauterant agent was carefully applied to the lesion. (Tác nhân đốt đã được áp dụng cẩn thận lên tổn thương.)
Cauterant tool: dụng cụ đốt.
- The cauterant tool was sterilized before the procedure. (Dụng cụ đốt đã được khử trùng trước quy trình.)
Thành ngữ liên quan
- "Burning like a cauterant": đốt cháy như một chất đốt (thường dùng ẩn dụ để chỉ cảm giác đau rát dữ dội).
- The pain in his hand felt like a cauterant. (Cơn đau trong tay anh ấy cảm giác như một chất đốt.)