caution-money

/'kɔ:ʃn,mʌni/
Học thuật
Thân thiện
caution-money

A student pays the caution-money to the university administration.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền quỹ, tiền bảo lãnh: Một khoản tiền được đặt cọc trước như một hình thức đảm bảo, thường được hoàn lại nếu không thiệt hại hoặc vi phạm nào xảy ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The landlord asked for a caution-money equivalent to one month's rent. (Chủ nhà yêu cầu một khoản tiền quỹ tương đương với một tháng tiền thuê nhà.)
    • The caution-money will be refunded when you return the equipment in good condition. (Tiền quỹ sẽ được hoàn lại khi bạn trả thiết bị trong tình trạng tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deposit caution-money": nộp tiền quỹ.

    • Tenants must deposit caution-money before moving into the apartment. (Người thuê phải nộp tiền quỹ trước khi chuyển vào căn hộ.)
  • "to forfeit one's caution-money": mất tiền quỹ (do vi phạm điều khoản).

    • If you break the contract, you may forfeit your caution-money. (Nếu bạn vi phạm hợp đồng, bạn có thể sẽ mất tiền quỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Security deposit (n): tiền đặt cọc an ninh (có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế).

    • The security deposit is held to cover any potential damages. (Tiền đặt cọc được giữ lại để chi trả cho bất kỳ thiệt hại tiềm ẩn nào.)
  • Bond (n): tiền bảo lãnh, khoản tiền quỹ (thường trong bối cảnh pháp hoặc thương mại).

  • Guarantee money (n): tiền bảo đảm.
Từ đồng nghĩa
  • Deposit: tiền đặt cọc.
  • Surety: tiền bảo lãnh, vật bảo đảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách cụ thể)

caution-money

A student pays the caution-money to the university administration.

danh từ
  1. tiền quỹ, tiền bảo lãnh