cautionner

ngoại động từ
  1. bảo lãnh cho
    • Cautionner un débiteur
      bảo lãnh cho người vay nợ
  2. bảo đảm
    • Cautionner la probité de quelqu'un
      bảo đảm sự trung thực của người nào

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cautionner"

Từ có nhắc đến "cautionner"