cavalcader

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Thân mật) Chạy lung tung: Hành động di chuyển nhanh, liên tục không mục đích rõ ràng từ nơi này sang nơi khác.
    • (Nghĩa bóng) Mông lung, chạy loạn: Dùng để diễn tả những suy nghĩ, ý tưởng xuất hiện nhanh, hỗn độn không theo một trật tự nào.
    • (Từ , nghĩa ) Diễu ngựa đi chơi: Hành động cưỡi ngựa đi dạo một cách thong thả, thường với mục đích giải trí hoặc phô trương.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les enfants cavalcadent dans le jardin. (Bọn trẻ chạy lung tung trong vườn.)
    • Pendant l'insomnie, mes pensées cavalcadent sans arrêt. (Trong lúc mất ngủ, những suy nghĩ của tôi chạy loạn không ngừng.)
    • Les nobles aimaient cavalcader dans la campagne. (Các quý tộc thích diễu ngựa đi chơivùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser cavalcader son imagination": Để cho trí tưởng tượng thả lỏng, bay bổng.
    • En écrivant, il laisse cavalcader son imagination. (Khi viết, anh ấy để cho trí tưởng tượng của mình bay bổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavalcade (danh từ): Đoàn người cưỡi ngựa hoặc đoàn xe diễu hành.
    • Une cavalcade de motos a traversé la ville. (Một đoàn xe máy diễu hành đã đi ngang qua thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Courir dans tous les sens: Chạy tán loạn.
  • Divaguer: Lan man, lạc đề (về suy nghĩ).
  • Chevaucher: Cưỡi ngựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "cavalcader")

nội động từ
  1. (thân mật) chạy lung tung
  2. (nghĩa bóng) mông lung
    • Des idées qui cavalcadent
      những tư tưởng mông lung
  3. (từ , nghĩa ) diễu ngựa đi chơi