cavalièrement

Học thuật
Thân thiện
cavalièrement

Il a répondu cavalièrement à la question de son professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách sỗ sàng, thiếu lịch sự: Hành động hoặc lời nói một cách thô lỗ, thiếu tế nhị, không tuân theo các quy tắc lịch sự thông thường.
    • Một cách hời hợt, qua loa: Làm việcđó một cách cẩu thả, không cẩn thận hoặc không đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu cavalièrement à son professeur. (Anh ấy đã trả lời một cách sỗ sàng với giáo viên của mình.)
    • Elle a traité la question cavalièrement, sans y réfléchir sérieusement. ( ấy đã xửvấn đề một cách hời hợt, không suy nghĩ nghiêm túc về .)
    • Agir cavalièrement envers ses invités est impardonnable. (Hành xử một cách sỗ sàng với khách của mìnhđiều không thể tha thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler cavalièrement": Nói chuyện một cách thô lỗ, thiếu tôn trọng.

    • Il a l'habitude de parler cavalièrement à ses subordonnés. (Anh ta thói quen nói chuyện một cách sỗ sàng với cấp dưới của mình.)
  • "Traiter une affaire cavalièrement": Giải quyết một công việc một cách qua loa, đại khái.

    • On ne peut pas traiter un dossier aussi important cavalièrement. (Người ta không thể giải quyết một hồ sơ quan trọng như vậy một cách hời hợt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavalier, cavalière (tính từ): Sỗ sàng, thiếu lịch sự; Hời hợt, qua loa.

    • un ton cavalier (một giọng điệu sỗ sàng)
    • une réponse cavalière (một câu trả lời hời hợt)
  • Cavalier (danh từ): Kỵ ; Người đàn ông đi cùng trong một buổi khiêu vũ (bạn nhảy).

Từ đồng nghĩa
  • Grossièrement: một cách thô lỗ, thô tục.
  • Négligemment: một cách cẩu thả, qua loa.
  • Sans-gêne: một cách vô ý tứ, thiếu tế nhị.
Từ trái nghĩa
  • Poliement: một cách lịch sự.
  • Courtoisement: một cách nhã nhặn, lịch thiệp.
  • Soigneusement: một cách cẩn thận, chu đáo.
  • Respectueusement: một cách tôn trọng.
cavalièrement

Il a répondu cavalièrement à la question de son professeur.

phó từ
  1. sỗ sàng

Từ trái nghĩa