respectueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kính cẩn, một cách tôn kính: Dùng để diễn tả một hành động được thực hiện với thái độ tôn trọng, lễ phép, đầy sự kính trọng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a écouté respectueusement les conseils de son professeur. (Anh ấy đã lắng nghe một cách kính cẩn những lời khuyên của giáo viên.)
- Elle a salué respectueusement ses grands-parents. (Cô ấy đã chào hỏi một cách kính cẩn ông bà của mình.)
- Je vous prie d'agréer, Madame, l'expression de mes sentiments respectueusement dévoués. (Tôi kính mong bà chấp nhận tình cảm kính cẩn và tận tụy của tôi.) - Công thức thường dùng trong thư trang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn viết trang trọng: Thường xuất hiện trong các lá thư hành chính, thư gửi người có chức vụ hoặc bề trên để thể hiện sự tôn trọng tối đa.
- Veuillez agréer, Monsieur le Directeur, mes salutations respectueusement distinguées. (Kính thưa ông Giám đốc, xin ông vui lòng chấp nhận lời chào trân trọng kính cẩn của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Respectueux (tính từ): kính cẩn, biết tôn trọng.
- Un enfant respectueux. (Một đứa trẻ biết kính trọng.)
- Respect (danh từ): sự tôn trọng.
- Montrer du respect. (Thể hiện sự tôn trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Poliment: một cách lịch sự.
- Courtoisement: một cách lịch thiệp, nhã nhặn.
- Avec déférence: với thái độ kính cẩn, tôn kính.
Từ trái nghĩa
- Irrespectueusement: một cách thiếu tôn trọng.
- Grossièrement: một cách thô lỗ.
- Impoliement: một cách bất lịch sự.
phó từ
- kính cẩn
- Salut respectuesementchào kính cẩn