cavalierly
/,kævə'liəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách kiêu ngạo, coi thường: Hành động một cách tự phụ, hống hách, tỏ ra coi thường người khác hoặc không coi trọng quy tắc, hậu quả.
- Một cách bất cần, hờ hững: Hành động một cách thiếu nghiêm túc, thiếu thận trọng hoặc không quan tâm đầy đủ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He dismissed their concerns cavalierly. (Anh ta bác bỏ những lo ngại của họ một cách coi thường.)
- She spent the company's money cavalierly, without proper approval. (Cô ấy tiêu tiền của công ty một cách bất cần, mà không có sự phê chuẩn thích đáng.)
- The manager treated his subordinates' ideas cavalierly. (Người quản lý đối xử với ý kiến của cấp dưới một cách kiêu ngạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act cavalierly": hành động một cách ngạo mạn, coi thường.
- Politicians should not act cavalierly with public trust. (Các chính trị gia không nên hành động một cách coi thường với sự tin tưởng của công chúng.)
"to dismiss something cavalierly": bác bỏ điều gì một cách hờ hững, không suy xét kỹ.
- The judge warned the lawyer not to dismiss the evidence so cavalierly. (Thẩm phán cảnh báo luật sư không được bác bỏ chứng cứ một cách hờ hững như vậy.)
Biến thể và từ gần giống
Cavalier (tính từ): kiêu ngạo, ngạo mạn, coi thường.
- His cavalier attitude annoyed everyone. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta làm mọi người khó chịu.)
Cavalier (danh từ): kỵ sĩ (nghĩa lịch sử); người có thái độ phong lưu, hào hoa (đôi khi hàm ý khinh suất).
Từ đồng nghĩa
- Arrogantly: một cách kiêu căng, ngạo mạn.
- Disdainfully: một cách khinh thị, coi thường.
- Offhandedly: một cách hờ hững, qua loa.
- Contemptuously: một cách khinh miệt.
Từ trái nghĩa
- Respectfully: một cách tôn trọng.
- Humbly: một cách khiêm tốn.
- Conscientiously: một cách tận tâm, cẩn thận.
- Soberly: một cách nghiêm túc, điềm tĩnh.
tính từ
- có phong cách kỵ sĩ