cavatine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khúc cavatin: Trong âm nhạc, đặc biệt là opera và nhạc thính phòng, "cavatine" chỉ một khúc hát ngắn, có giai điệu đơn giản và thường mang tính chất trữ tình, du dương. Nó thường là một aria (khúc hát độc lập) ngắn và đơn giản, không có phần mở đầu phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái: (Khúc cavatin của nhân vật này rất cảm động.) (Nam ca sĩ giọng tenor đã trình bày một khúc cavatin nổi tiếng của Rossini.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích âm nhạc, "cavatine" có thể được dùng để chỉ một hình thức âm nhạc cụ thể, tương phản với các aria phức tạp hơn như "aria di bravura". (Khúc cavatin đơn giản hơn này đi trước aria điêu luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavata (danh từ giống cái): Một thuật ngữ âm nhạc cổ, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "cavatine", chỉ một đoạn nhạc ngắn, có tính chất hát nói.
- Aria (danh từ giống cái): Khúc hát độc lập trong opera, oratorio hoặc cantata, thường phức tạp và trang trọng hơn một "cavatine".
Từ đồng nghĩa
- Petit air (danh từ giống đực): Khúc hát nhỏ (nghĩa gần, ít chuyên môn hơn).
- Mélodie (danh từ giống cái): Giai điệu, khúc hát (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho opera).
Lưu ý
- "Cavatine" là một thuật ngữ chuyên ngành âm nhạc. Trong ngôn ngữ thông thường, từ này rất hiếm khi được sử dụng.
- Từ này không có cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn của nó.
danh từ giống cái
- (âm nhạc) khúc cavatin