cave-man

/'keivmæm/
Học thuật
Thân thiện
cave-man

A cave-man paints on the wall of his home.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ở hang, người thượng cổ: Chỉ một người tiền sử, thường nam giới, sống trong hang động, đặc biệt trong thời kỳ đồ đá .
    • Người thô lỗ, người lỗ mãng (nghĩa bóng): Dùng để chỉ một người đàn ông hành vi thô bạo, thiếu tinh tế, lịch sự hoặc quan niệm lạc hậu, đặc biệt về vai trò giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Scientists have found cave-man drawings in this cavern. (Các nhà khoa học đã tìm thấy những bức vẽ của người ở hang trong hang động này.)
    • The museum exhibit shows how a cave-man might have lived. (Triển lãmbảo tàng cho thấy một người thượng cổ có thể đã sống như thế nào.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • He acted like a total cave-man when he got angry. (Anh ta cư xử như một kẻ lỗ mãng toàn tập khi nổi giận.)
    • His cave-man attitude towards women is completely unacceptable. (Thái độ của anh ta đối với phụ nữ như một người thượng cổ hoàn toàn không thể chấp nhận được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cave-man mentality": Tư duy/tâm lý của người nguyên thủy, lạc hậu.

    • His cave-man mentality prevents him from understanding modern equality. (Tư duy nguyên thủy của anh ta ngăn cản anh ta hiểu về bình đẳng hiện đại.)
  • "cave-man instincts": Bản năng nguyên thủy, bản năng hoang dã.

    • Some say aggression is just a basic cave-man instinct. (Một số người nói rằng sự hung hăng chỉ một bản năng nguyên thủy cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Cavewoman (n): Người phụ nữ ở hang, người phụ nữ thượng cổ; người phụ nữ thô lỗ (nghĩa bóng).

    • The cartoon depicted a cavewoman discovering fire. (Bộ phim hoạt hình mô tả một người phụ nữ thượng cổ khám phá ra lửa.)
  • Neanderthal (n): Người -an-đéc-tan (một loài người cổ); (nghĩa bóng) người thô lỗ, ngu ngốc.

    • Stop behaving like a Neanderthal! (Đừng cư xử như người -an-đéc-tan nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Troglodyte (n): Người ở hang (nghĩa đen); người sống ẩn dật, người lập dị (nghĩa bóng).
  • Brute (n): Kẻ hung bạo, kẻ thô lỗ.
  • Barbarian (n): Người man rợ, dã man.
Thành ngữ liên quan
  • To drag someone by the hair: (Nghĩa bóng, châm biếm) Hành xử theo cách nguyên thủy, thô bạo, ám chỉ việc "bắt cóc" một người phụ nữ theo cách được cho của người thượng cổ.
    • He joked that on their first date he felt like he should drag her by the hair like a cave-man. (Anh ấy đùa rằng trong buổi hẹn đầu tiên, anh cảm thấy như mình nên lôi ấy đi bằng tóc như một người thượng cổ.)
cave-man

A cave-man paints on the wall of his home.

danh từ
  1. người ở hang, người thượng cổ
  2. người thô lỗ, người lỗ mãng