caveman
Định nghĩa
Danh từ: - Người sống trong hang động: "caveman" chỉ một người, thường là nam giới, sống trong hang động, đặc biệt là trong thời kỳ tiền sử. Từ này thường được dùng để mô tả tổ tiên xa xưa của loài người, những người chưa có nhà cửa kiên cố và phải dựa vào hang động để trú ẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Người sống trong hang động đã dùng đá nhọn để săn thú.)
- (Trong lớp lịch sử, chúng tôi đã học về cách những người sống trong hang động phát hiện ra lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"caveman" như một tính từ (không chính thức): Đôi khi từ này được dùng để chỉ một người đàn ông thô lỗ, thiếu văn minh hoặc có hành vi nguyên thủy.
- He eats like a caveman, tearing his food with his hands. (Anh ta ăn như một người sống trong hang động, xé thức ăn bằng tay.)
"caveman" trong ngữ cảnh hiện đại (mỉa mai): Có thể dùng để chỉ người có tư tưởng lạc hậu hoặc không thích nghi với xã hội hiện đại.
- My grandfather is a bit of a caveman when it comes to using smartphones. (Ông tôi hơi giống người sống trong hang động khi nói đến việc dùng điện thoại thông minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Cavewoman (danh từ): Phụ nữ sống trong hang động.
- A cavewoman would have gathered berries while the man hunted. (Một phụ nữ sống trong hang động sẽ hái quả mọng trong khi người đàn ông đi săn.)
- Cave dweller (danh từ): Người sống trong hang động (mang nghĩa trung tính hơn, không nhất thiết là thời tiền sử).
- Some ancient tribes were cave dwellers. (Một số bộ lạc cổ đại là những người sống trong hang động.)
Từ đồng nghĩa
- Troglodyte (danh từ): Người sống trong hang động (từ này mang tính khoa học hoặc văn chương hơn).
- Archaeologists discovered the remains of a troglodyte settlement. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích của một khu định cư của người sống trong hang động.)
- Primitive man (danh từ): Người nguyên thủy (chỉ chung, không nhất thiết phải sống trong hang).
- Primitive man used simple tools for survival. (Người nguyên thủy dùng những công cụ đơn giản để sinh tồn.)
Thành ngữ liên quan
- "Caveman mentality": Tư duy nguyên thủy, chỉ cách suy nghĩ đơn giản, bản năng, hoặc bạo lực.
- His caveman mentality makes him think that fighting is the only solution. (Tư duy nguyên thủy của anh ta khiến anh ta nghĩ rằng đánh nhau là giải pháp duy nhất.)