cavendish

/'kævəndiʃ/
Học thuật
Thân thiện
cavendish

Henry Cavendish conducted experiments with hydrogen and oxygen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc lá bánh: Một loại thuốc lá được chế biến bằng cách ép thuốc thành từng bánh hoặc khối, thường hương vị ngọt được dùng để nhai hoặc hút trong tẩu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He prefers to smoke cavendish in his pipe after dinner. (Ông ấy thích hút thuốc lá bánh trong tẩu của mình sau bữa tối.)
    • The shop sells several different flavors of cavendish. (Cửa hàng bán nhiều hương vị thuốc lá bánh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cavendish tobacco": thường được dùng để chỉ chính xác loại thuốc lá đã qua quy trình chế biến đặc biệt này, phân biệt với các dạng thuốc lá khác như thuốc lá sợi (shag) hoặc thuốc lá (leaf).
    • Cavendish tobacco is known for its mild and sweet characteristics. (Thuốc lá Cavendish được biết đến với đặc tính nhẹ ngọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Tobacco (n): thuốc lá (từ chung).
  • Pipe tobacco (n): thuốc lá dùng cho tẩu.
  • Chewing tobacco (n): thuốc lá nhai.
Lưu ý
  • Từ "Cavendish" viết hoa cũng tên riêng của một nhà khoa học nổi tiếng người Anh (Henry Cavendish). Tuy nhiên, khi viết thường ("cavendish"), từ này chủ yếu được hiểu một loại thuốc lá mục từ chính cần giải thíchđây.
cavendish

Henry Cavendish conducted experiments with hydrogen and oxygen.

danh từ
  1. thuốc lá bánh

Từ đồng nghĩa