cavendish
/'kævəndiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc lá bánh: Một loại thuốc lá được chế biến bằng cách ép lá thuốc thành từng bánh hoặc khối, thường có hương vị ngọt và được dùng để nhai hoặc hút trong tẩu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He prefers to smoke cavendish in his pipe after dinner. (Ông ấy thích hút thuốc lá bánh trong tẩu của mình sau bữa tối.)
- The shop sells several different flavors of cavendish. (Cửa hàng bán nhiều hương vị thuốc lá bánh khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cavendish tobacco": thường được dùng để chỉ chính xác loại thuốc lá đã qua quy trình chế biến đặc biệt này, phân biệt với các dạng thuốc lá khác như thuốc lá sợi (shag) hoặc thuốc lá lá (leaf).
- Cavendish tobacco is known for its mild and sweet characteristics. (Thuốc lá Cavendish được biết đến với đặc tính nhẹ và ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Tobacco (n): thuốc lá (từ chung).
- Pipe tobacco (n): thuốc lá dùng cho tẩu.
- Chewing tobacco (n): thuốc lá nhai.
Lưu ý
- Từ "Cavendish" viết hoa cũng là tên riêng của một nhà khoa học nổi tiếng người Anh (Henry Cavendish). Tuy nhiên, khi viết thường ("cavendish"), từ này chủ yếu được hiểu là một loại thuốc lá và là mục từ chính cần giải thích ở đây.
danh từ
- thuốc lá bánh