caverneux

tính từ
  1. đầy hang
    • Montagne caverneuse
      núi đầy hang
  2. như từ đáy hang, ồ ồ (tiếng)
  3. xem caverne I
    • Corps caverneux
      (giải phẫu) thể hang
    • Respiration caverneuse
      (y học) tiếng thở hang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "caverneux"