caverneux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy hang, nhiều hang: Dùng để mô tả một địa hình, đặc biệtnúi đá, cấu trúc với nhiều hang động hoặc lỗ hổng.
    • (Về âm thanh) Trầm, ồ ồ, vang như từ trong hang: Dùng để mô tả một âm thanh trầm, độ vang âm sắc đặc biệt, gợi liên tưởng đến âm thanh phát ra từ một hang động sâu.
    • (Trong giải phẫu học) Thuộc về thể hang: Dùng để chỉ các cấu trúc trong cơ thể nhiều khoang rỗng nhỏ, giống như tổ ong, cho phép chứa đầy máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons exploré une région caverneuse. (Chúng tôi đã khám phá một vùng đất đầy hang động.)
    • Sa voix était rauque et caverneuse. (Giọng nói của anh ấy khàn khàn trầm ồ ồ.)
    • Le tissu caverneux est essentiel pour certaines fonctions corporelles. ( thể hang rất cần thiết cho một số chức năng của cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Montagne caverneuse": Ngọn núi đầy hang động.

    • Les spéléologues adorent les montagnes caverneuses. (Các nhà thám hiểm hang động rất thích những ngọn núi đầy hang.)
  • "Respiration caverneuse" (y học): Tiếng thở hang, một âm thanh bất thường khi nghe phổi, gợi ý có một khoang rỗng lớn.

    • Le médecin a détecté une respiration caverneuse à l'auscultation. (Bác sĩ đã phát hiện tiếng thở hang khi nghe phổi.)
Biến thể từ liên quan
  • Caverne (danh từ): Hang động, hốc.
  • Cavernicole (tính từ): Sống trong hang động.
  • Cavernule (danh từ): Hang động nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Creux, troué: Rỗng, lỗ.
  • Résonnant, sourd: Vang, trầm đục (về âm thanh).
Các cụm từ liên quan
  • Corps caverneux (danh từ, giải phẫu học): Thể hang (ví dụ: trong dương vật hoặc âm vật).
    • Les corps caverneux se gonflent de sang. (Các thể hang căng phồng lên máu.)
tính từ
  1. đầy hang
    • Montagne caverneuse
      núi đầy hang
  2. như từ đáy hang, ồ ồ (tiếng)
  3. xem caverne I
    • Corps caverneux
      (giải phẫu) thể hang
    • Respiration caverneuse
      (y học) tiếng thở hang

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "caverneux"