cavicorne

/'kævikɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
cavicorne

A deer is a cavicorne animal with impressive antlers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật học) sừng rỗng: Từ này mô tả đặc điểm của một số loài động vật sừng, trong đó cấu trúc sừng rỗng bên trong thay vì đặc. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The antelope is a cavicorne animal. (Linh dương một loài động vật sừng rỗng.)
    • Scientists study the structure of cavicorne horns. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của những chiếc sừng rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ phân loại: Thường được sử dụng trong các văn bản phân loại học hoặc giải phẫu học động vật để mô tả chính xác một đặc điểm cấu trúc.
    • The family Bovidae includes many cavicorne species. (Họ Trâu bò bao gồm nhiều loài sừng rỗng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hollow-horned: sừng rỗng (cụm từ tiếng Anh thông dụng hơn với nghĩa tương đương).
  • Cornuate (adj): sừng (nghĩa chung, không chỉ rõ sừng đặc hay rỗng).
Từ đồng nghĩa
  • Hollow-horned: sừng rỗng (cách diễn đạt mô tả phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Từ chuyên môn: "Cavicorne" một thuật ngữ khoa học rất chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu động vật học, phân loại học hoặc từ điển chuyên ngành. hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
cavicorne

A deer is a cavicorne animal with impressive antlers.

tính từ
  1. (động vật học)
  2. sừng rỗng