caviste

Học thuật
Thân thiện
caviste

Le caviste présente une bouteille de vin à un client.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhân viên coi rượu (ở quán ăn): Người phụ trách việc quản lý, bảo quản phục vụ rượu vang trong một nhà hàng, khách sạn hoặc cửa hàng rượu. Họ thường tư vấn cho khách hàng về việc chọn rượu phù hợp với món ăn.
    • Thợ lọc rượu: Người chuyên môn trong việc lọc rượu, đặc biệtrượu vang, để loại bỏ cặn chuẩn bị rượu trước khi đóng chai hoặc phục vụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le caviste nous a conseillé un excellent bourgogne. (Nhân viên coi rượu đã tư vấn cho chúng tôi một chai rượu bourgogne tuyệt vời.)
    • Il travaille comme caviste dans un grand restaurant parisien. (Anh ấy làm nhân viên coi rượu trong một nhà hàng lớn ở Paris.)
    • Le caviste est responsable de l’entretien de la cave. (Người coi rượu chịu trách nhiệm bảo quản hầm rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caviste conseil": Nhân viên tư vấn rượu vang (thường làm việc trong một cửa hàng rượu chuyên nghiệp).

    • Le caviste conseil de ce magasin est très compétent. (Nhân viên tư vấn rượu vang của cửa hàng này rất chuyên môn.)
  • "Maître caviste": Bậc thầy về rượu, người kiến thức kinh nghiệm sâu rộng về rượu vang.

    • Il a été nommé maître caviste après vingt ans de métier. (Ông ấy được phong làm bậc thầy về rượu sau hai mươi năm làm nghề.)
Biến thể từ gần giống
  • Cave (danh từ giống cái): Hầm rượu, nơi bảo quản rượu.

    • Ils ont une belle cave à vin. (Họ có một hầm rượu vang đẹp.)
  • Caviste cũng có thể chỉ chủ cửa hàng rượu hoặc người buôn bán rượu cửa hàng chuyên về rượu vang.

Từ đồng nghĩa
  • Sommelier (danh từ giống đực): Nhân viên phục vụ rượu vang (trong nhà hàng), nghề nghiệp rất gần với nhưng thường thiên về phục vụ trực tiếp tại bàn ăn hơn là quảnkho.
  • Vigneron (danh từ giống đực): Người trồng nho làm rượu vang.
caviste

Le caviste présente une bouteille de vin à un client.

danh từ giống đực
  1. nhân viên coi rượu (ở quán ăn)
  2. thợ lọc rượu