cay đắng

  1. tt. Xót xa trong lòng: Nỗi lòng càng nghĩ, càng cay đắng lòng (K).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

cay đắng
Một người đàn ông ngồi một mình, khuôn mặt thể hiện nỗi cay đắng.