cay sè

cay sè

Khói bếp làm mắt tôi cay sè.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Cảm giác nóng rát, xót mạnh khó chịu, thườngmắt hoặc cổ họng: "Cay sè" mô tả cảm giác bị kích thích mạnh, gây ra cảm giác nóng, rát, xót có thể khiến chảy nước mắt, thường do tiếp xúc với khói, hơi cay hoặc chất kích thích.
    • Cảm giác chua chát, gay gắt (trong nghĩa bóng): Dùng để diễn tả cảm xúc hoặc lời nói tính chất chua chát, đắng cay, gây tổn thương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khói bếp làm mắt tôi cay sè. (Cảm giác nóng rátmắt do khói.)
    • Cổ họng anh ấy cay ho nhiều. (Cảm giác rát, xótcổ họng.)
    • Lời trách móc của ấy nghe thật cay sè. (Lời nói tính chất chua chát, đắng cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ: "Cay sè" thường được dùng để nhấn mạnh cảm giác khó chịumức độ cao, hơn chỉ "cay" thông thường.
    • Mùi hành tây băm khiến mắt cayđến chảy nước.
  • Trong văn chương, miêu tả tâm trạng: Thường dùng để miêu tả nỗi niềm đau xót, tủi hờn trong lòng.
    • Nỗi tủi thân caytrào dâng trong lòng gái.
Biến thể từ gần giống
  • Cay: biến thể cách viết khác của "cay sè", cùng nghĩa cách dùng.
  • Cay: Chỉ cảm giác nóng rát do ớt, tiêu hoặc chất tương tự, nhưng mức độ thường nhẹ hơn "cay sè".
  • Xót: Cảm giác đau rát nhẹ, thường do vết thương hở hoặc chất chua; có thể kết hợp thành "cay xót".
  • Rát: Cảm giác nóng bỏng trên bề mặt da hoặc niêm mạc.
Từ đồng nghĩa
  • Cay : (nhấn mạnh) cảm giác cay đến mức như bị .
  • Xót xa: (thiên về cảm xúc) đau đớn, thương tâm trong lòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể cho tính từ "cay sè")

Thành ngữ liên quan
  • Cay đắng lòng: Lòng dạ cảm thấy đau xót, tủi nhục.
    • Nghe tin ấy, lòng tôi cay đắngcùng. (Mặc dù dùng "cay đắng", nhưng sắc thái gần với cảm giác "cay sè" trong lòng.)