cayenne
/kei'en/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ớt cayen: Một loại ớt rất cay, có hình dáng thon dài, thường có màu đỏ khi chín. Nó được sử dụng phổ biến dưới dạng bột khô để làm gia vị.
- Bột ớt cayen: Chỉ loại bột gia vị được làm bằng cách nghiền khô quả ớt cayen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This recipe calls for a pinch of cayenne. (Công thức này yêu cầu một nhúm ớt cayen.)
- Cayenne is hotter than black pepper. (Ớt cayen cay hơn hạt tiêu đen.)
- She added some cayenne to the chili to give it more heat. (Cô ấy thêm một ít bột ớt cayen vào món ớt để tăng độ cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cayenne pepper": Đây là tên gọi đầy đủ và phổ biến hơn cho loại ớt hoặc bột ớt này, thường được dùng trong nấu ăn và y học cổ truyền.
- Cayenne pepper is known for its potential health benefits. (Ớt cayen được biết đến với những lợi ích sức khỏe tiềm năng.)
Biến thể và từ gần giống
- Capsicum (n): Chi thực vật bao gồm các loại ớt chuông và ớt cay, trong đó có ớt cayen.
- Chili powder (n): Hỗn hợp bột gia vị thường chứa ớt cayen cùng với các loại gia vị khác như thì là, tỏi.
Từ đồng nghĩa
- Red pepper: Ớt đỏ (có thể chỉ chung các loại ớt đỏ cay, bao gồm cả cayenne).
- Hot pepper: Ớt cay (từ chung cho các loại ớt có vị cay nóng).