cedar-scented
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi giống như cây tuyết tùng: Mô tả một vật, không gian hoặc sản phẩm có mùi hương đặc trưng của gỗ tuyết tùng (cedar), thường là mùi gỗ ấm, hơi ngọt và the mát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The closet was filled with cedar-scented hangers to keep moths away. (Tủ quần áo chứa đầy những chiếc móc treo có mùi tuyết tùng để đuổi nhậy.)
- She lit a cedar-scented candle to create a relaxing atmosphere. (Cô ấy đốt một cây nến có mùi tuyết tùng để tạo bầu không khí thư giãn.)
- The new drawer liner is cedar-scented. (Miếng lót ngăn kéo mới có mùi tuyết tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cedar-scented" as a descriptor in marketing: Thường được sử dụng trong tiếp thị để mô tả các sản phẩm gia dụng, chăm sóc cá nhân hoặc làm đẹp có hương thơm tự nhiên và sang trọng.
- This luxury brand offers a line of cedar-scented soaps and lotions. (Thương hiệu xa xỉ này cung cấp một dòng sản phẩm xà phòng và kem dưỡng da có mùi tuyết tùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cedarwood (n): Gỗ tuyết tùng, thường là nguồn tạo ra mùi hương này.
- Scented (adj): Có mùi thơm, đã được tẩm hương.
- Woody-scented (adj): Có mùi gỗ (nghĩa rộng hơn, không cụ thể là tuyết tùng).
Từ đồng nghĩa
- Cedar-fragranced: Có hương thơm tuyết tùng.
- Cedar-aromatic: Có mùi thơm đặc trưng của tuyết tùng.
Adjective
- có mùi giống như cây tuyết tùng