cedarn

Học thuật
Thân thiện
cedarn

The old library's cedarn shelves held a faint, pleasant scent.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bằng gỗ tuyết tùng, được làm từ gỗ cây tuyết tùng: "Cedarn" mô tả một vật chứa hoặc được cấu tạo từ gỗ của cây tuyết tùng.
    • Thuộc về gỗ tuyết tùng: Từ này có thể chỉ đặc tính liên quan đến loại gỗ này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old mansion had beautiful cedarn doors. (Biệt thự cổ những cánh cửa bằng gỗ tuyết tùng rất đẹp.)
    • The room was filled with the scent of cedarn furniture. (Căn phòng tràn ngập hương thơm từ đồ nội thất bằng gỗ tuyết tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cedarn" một từ tính chất văn chương hoặc cổ điển, thường được dùng trong văn học hoặc mô tả trang trọng hơn trong ngôn ngữ nói hàng ngày.
    • The poet described the "cedarn gloom" of the ancient forest. (Nhà thơ miêu tả "bóng tối bằng gỗ tuyết tùng" của khu rừng cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Cedar (n): cây tuyết tùng, gỗ tuyết tùng.
    • The chest was made of aromatic cedar. (Chiếc rương được làm từ gỗ tuyết tùng thơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Made of cedar: được làm từ gỗ tuyết tùng.
  • Cedarwood: (tính từ) bằng gỗ tuyết tùng (thường dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả thông thường hơn).
cedarn

The old library's cedarn shelves held a faint, pleasant scent.

Adjective
  1. chứa hoặc được làm từ gỗ cây tuyết tùng

Từ tương tự