celadon
/'selədɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Màu ngọc bích, màu xanh ngọc nhạt: Một màu xanh lục nhạt, xám xanh hoặc xanh xám, thường gợi nhớ đến màu của men gốm cổ điển.
- Đồ gốm tráng men ngọc bích: Chỉ loại đồ gốm sứ, đặc biệt là của Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam, được phủ một lớp men có màu xanh ngọc đặc trưng.
Tính từ:
- Có màu ngọc bích: Dùng để mô tả một vật có màu xanh lục nhạt, xám xanh giống màu men celadon.
- Được tráng men ngọc bích: Dùng để mô tả đồ gốm được phủ lớp men celadon.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The museum has a beautiful collection of ancient celadon. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm men ngọc bích cổ đại rất đẹp.)
- She painted her room in a soft celadon. (Cô ấy sơn phòng mình bằng một màu ngọc bích nhẹ nhàng.)
Tính từ:
- She wore a lovely celadon dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu ngọc bích tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
- This celadon vase is from the Ly dynasty. (Chiếc bình men ngọc bích này có từ thời nhà Lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Celadon glaze": men ngọc bích.
- The potter is famous for his mastery of the celadon glaze. (Người thợ gốm nổi tiếng với sự tinh thông về men ngọc bích.)
"Celadon ware": đồ gốm men ngọc bích.
- Celadon ware was highly prized and traded along the Silk Road. (Đồ gốm men ngọc bích từng được đánh giá cao và được buôn bán dọc theo Con đường Tơ lụa.)
Biến thể và từ gần giống
- Celadon green (n): màu xanh ngọc bích (một tên gọi cụ thể hơn cho màu sắc).
- The designer's new palette features celadon green. (Bảng màu mới của nhà thiết kế có màu xanh ngọc bích.)
Từ đồng nghĩa
- Jade green (n/adj): màu xanh ngọc bích (nghĩa màu sắc).
- Greenware (n): đồ gốm (nghĩa rộng, không nhất thiết là celadon).
danh từ
- màu ngọc bích
- men ngọc bích
- đồ tráng men ngọc bích
tính từ
- màu ngọc bích
- tráng men ngọc bích