celadon

/'selədɔn/
Học thuật
Thân thiện
celadon

A delicate celadon vase sits on a wooden shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu ngọc bích, màu xanh ngọc nhạt: Một màu xanh lục nhạt, xám xanh hoặc xanh xám, thường gợi nhớ đến màu của men gốm cổ điển.
    • Đồ gốm tráng men ngọc bích: Chỉ loại đồ gốm sứ, đặc biệt của Trung Quốc, Hàn Quốc Việt Nam, được phủ một lớp men màu xanh ngọc đặc trưng.
  2. Tính từ:

    • màu ngọc bích: Dùng để mô tả một vật màu xanh lục nhạt, xám xanh giống màu men celadon.
    • Được tráng men ngọc bích: Dùng để mô tả đồ gốm được phủ lớp men celadon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The museum has a beautiful collection of ancient celadon. (Bảo tàng một bộ sưu tập đồ gốm men ngọc bích cổ đại rất đẹp.)
    • She painted her room in a soft celadon. ( ấy sơn phòng mình bằng một màu ngọc bích nhẹ nhàng.)
  • Tính từ:

    • She wore a lovely celadon dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy màu ngọc bích tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)
    • This celadon vase is from the Ly dynasty. (Chiếc bình men ngọc bích này từ thời nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Celadon glaze": men ngọc bích.

    • The potter is famous for his mastery of the celadon glaze. (Người thợ gốm nổi tiếng với sự tinh thông về men ngọc bích.)
  • "Celadon ware": đồ gốm men ngọc bích.

    • Celadon ware was highly prized and traded along the Silk Road. (Đồ gốm men ngọc bích từng được đánh giá cao được buôn bán dọc theo Con đường lụa.)
Biến thể từ gần giống
  • Celadon green (n): màu xanh ngọc bích (một tên gọi cụ thể hơn cho màu sắc).
    • The designer's new palette features celadon green. (Bảng màu mới của nhà thiết kế màu xanh ngọc bích.)
Từ đồng nghĩa
  • Jade green (n/adj): màu xanh ngọc bích (nghĩa màu sắc).
  • Greenware (n): đồ gốm (nghĩa rộng, không nhất thiết celadon).
celadon

A delicate celadon vase sits on a wooden shelf.

danh từ
  1. màu ngọc bích
  2. men ngọc bích
  3. đồ tráng men ngọc bích
tính từ
  1. màu ngọc bích
  2. tráng men ngọc bích