celebrator
Định nghĩa
Danh từ: Người đang ăn mừng, người tham gia vào một dịp lễ kỷ niệm hoặc sự kiện vui vẻ.
Ví dụ sử dụng
- (Các con phố tràn ngập những người ăn mừng sau chiến thắng vô địch.)
- (Mỗi người ăn mừng tại bữa tiệc đều nhận được một món quà nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A lone celebrator": một người ăn mừng một mình, thường mang sắc thái cô đơn hoặc đặc biệt.
- He was the only celebrator at the midnight countdown. (Anh ấy là người ăn mừng duy nhất trong lễ đếm ngược nửa đêm.)
"Joyful celebrator": người ăn mừng với niềm vui sướng tột độ.
- The joyful celebrators danced in the rain. (Những người ăn mừng vui sướng nhảy múa dưới mưa.)
Biến thể và từ gần giống
Celebrate (động từ): ăn mừng.
- We celebrate the New Year with fireworks. (Chúng tôi ăn mừng năm mới bằng pháo hoa.)
Celebration (danh từ): sự ăn mừng, lễ kỷ niệm.
- The celebration lasted all night. (Buổi lễ ăn mừng kéo dài suốt đêm.)
Celebratory (tính từ): mang tính ăn mừng.
- They had a celebratory dinner. (Họ đã có một bữa tối mang tính ăn mừng.)
Từ đồng nghĩa
- Reveler: người vui chơi, thường nhấn mạnh vào sự ồn ào, náo nhiệt.
- The revelers sang and danced until dawn. (Những người vui chơi ca hát và nhảy múa đến tận bình minh.)
- Partygoer: người tham dự bữa tiệc.
- Every partygoer wore a costume. (Mỗi người tham dự bữa tiệc đều mặc trang phục hóa trang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Celebrate with: ăn mừng cùng với.
- They celebrated with champagne. (Họ ăn mừng bằng rượu sâm panh.)
Thành ngữ liên quan
- "Life of the party": người sôi nổi nhất trong bữa tiệc, thường là người ăn mừng nhiệt tình nhất.
- She is always the life of the party, a true celebrator. (Cô ấy luôn là người sôi nổi nhất bữa tiệc, một người ăn mừng thực thụ.)