celeste

/si'lest/
Học thuật
Thân thiện
celeste

The artist mixed a celeste blue for the sky in her painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu xanh da trời: Một màu xanh nhạt, trong dịu, giống như màu của bầu trời trong vào ban ngày.
  2. Tính từ:

    • Xanh da trời: Dùng để miêu tả một vật màu xanh nhạt, trong dịu giống màu trời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She painted her bedroom walls in a beautiful celeste. ( ấy sơn tường phòng ngủ bằng một màu xanh da trời tuyệt đẹp.)
    • The artist mixed white with blue to create the perfect celeste. (Họa sĩ pha trộn màu trắng với xanh dương để tạo ra màu xanh da trời hoàn hảo.)
  • Tính từ:

    • She wore a lovely celeste dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy xanh da trời dễ thương đến bữa tiệc.)
    • The celeste sky in the morning was very calming. (Bầu trời xanh da trời vào buổi sáng thật êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghệ thuật thiết kế: "Celeste" thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ một sắc thái xanh lam nhạt cụ thể trong hội họa, thiết kế thời trang hoặc trang trí nội thất.
    • The designer's spring collection featured various shades of celeste. (Bộ sưu tập xuân của nhà thiết kế nhiều sắc thái xanh da trời khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cerulean (adj/n): Xanh thẫm hơn, xanh da trời đậm.
    • The cerulean sea stretched to the horizon. (Biển xanh thẫm trải dài đến tận chân trời.)
  • Azure (adj/n): Xanh da trời tươi sáng, thường dùng cho bầu trời hoặc biển.
    • We sailed under an azure sky. (Chúng tôi đi thuyền dưới bầu trời xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sky blue: Xanh da trời (cách nói thông thường).
  • Pale blue: Xanh nhạt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "celeste". Tuy nhiên, màu sắc này thường xuất hiện trong các mô tả thi ca hoặc văn học để gợi lên cảm giác thanh bình, trong trẻo.
    • Her eyes were the color of a summer celeste. (Đôi mắt ấy màu của bầu trời xanh mùa hạ.)
celeste

The artist mixed a celeste blue for the sky in her painting.

danh từ
  1. màu xanh da trời
tính từ
  1. xanh da trời