celestite

celestite

A geologist holds a piece of celestite up to the light.

Định nghĩa

Danh từ:
- Khoáng vật celestite: "Celestite" một loại khoáng vật tự nhiên, thành phần chính stronti sulfat (SrSO₄). thường màu xanh nhạt, xanh dương hoặc trắng, đôi khi dạng tinh thể hình tháp hoặc khối.

dụ sử dụng
  • The geologist found a beautiful blue celestite crystal in the cave.
    (Nhà địa chất đã tìm thấy một tinh thể celestite màu xanh dương tuyệt đẹp trong hang động.)

  • Celestite is often used in the production of fireworks and flares because of its strontium content.
    (Celestite thường được sử dụng trong sản xuất pháo hoa pháo sáng nhờ hàm lượng stronti của .)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Celestite deposits": mỏ celestite, nơi khoáng vật này được khai thác.

    • The country has large celestite deposits that supply the global market.
      (Quốc gia này các mỏ celestite lớn cung cấp cho thị trường toàn cầu.)
  • "Celestite specimen": mẫu vật celestite, thường được sưu tầm trong địa chất học.

    • This celestite specimen is rare due to its deep blue color.
      (Mẫu vật celestite này rất hiếm màu xanh dương đậm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Celestine (danh từ): tên gọi khác của celestite, ít phổ biến hơn.
    • Celestine is another name for the mineral celestite.
      (Celestine một tên gọi khác của khoáng vật celestite.)
Từ đồng nghĩa
  • Strontium sulfate mineral: khoáng vật stronti sulfat (mô tả thành phần hóa học).
    • Celestite is essentially a strontium sulfate mineral.
      (Celestite về cơ bản một khoáng vật stronti sulfat.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "celestite" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "celestite".

Từ gần giống