solicitude

/sə'lisitju:d/
Học thuật
Thân thiện
solicitude

She showed great solicitude for her friend who had a cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lo lắng, sự quan tâm chu đáo: Chỉ cảm giác lo âu, bận tâm sâu sắc đến hạnh phúc, sức khỏe hoặc sự an toàn của người khác. Đây sự quan tâm mang tính chăm sóc ân cần.
    • Mối lo âu cụ thể: Một điều cụ thể khiến người ta phải bận tâm, lo lắng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her constant solicitude for her elderly neighbor was touching. (Sự quan tâm lo lắng không ngừng của ấy dành cho người hàng xóm lớn tuổi thật cảm động.)
    • He expressed his solicitude about the team's safety during the storm. (Anh ấy bày tỏ mối lo ngại về sự an toàn của đội trong cơn bão.)
    • The mother's solicitude was evident in every detail of her child's care. (Sự lo lắng chu đáo của người mẹ thể hiện trong từng chi tiết chăm sóc con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "With solicitude": một cách đầy lo lắng, với sự quan tâm ân cần.

    • The nurse treated the patient with great solicitude. (Y tá chăm sóc bệnh nhân với sự quan tâm ân cần lớn.)
  • "To show solicitude for someone": thể hiện sự lo lắng, quan tâm cho ai.

    • It is natural to show solicitude for a friend in trouble. (Việc thể hiện sự quan tâm lo lắng cho một người bạn đang gặp khó khăn điều tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Solicitous (tính từ): lo lắng, ân cần, chu đáo.
    • He was solicitous about her health. (Anh ấy rất lo lắng cho sức khỏe của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Concern: mối quan tâm, lo lắng.
  • Anxiety: sự lo âu, băn khoăn (thường mạnh hơn có thể mang tính tiêu cực hơn).
  • Care: sự chăm sóc, quan tâm.
  • Attentiveness: sự ân cần, chú ý.
Từ trái nghĩa
  • Indifference: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Neglect: sự sao lãng, bỏ mặc.
  • Apathy: sựcảm, hờ hững.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Solicitude" thường mang sắc thái trang trọng, tích cực, nhấn mạnh đến sự quan tâm ân cần tử tế. khác với "worry" (lo lắng thông thường) ở tính chất chu đáo chủ động thể hiện sự chăm sóc.
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc để mô tả những hành động quan tâm sâu sắc.
solicitude

She showed great solicitude for her friend who had a cold.

danh từ
  1. sự ham muốn, sự ước ao
  2. sự lo lắng, sự lo ngại; mối lo ngại, mối lo âu

Từ có nhắc đến "solicitude"