celiac

Học thuật
Thân thiện
celiac

A person with celiac disease carefully reads a food label in the grocery store.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về khoang bụng: "Celiac" mô tả những liên quan đến khoang bụng hoặcbụng.
    • Thuộc về bệnh celiac: "Celiac" dùng để chỉ những thứ liên quan đến hoặc được chỉ định cho bệnh celiac, một rối loạn tự miễn dịch việc tiêu thụ gluten gây tổn thương ruột non.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced celiac pain. (Bệnh nhân cảm thấy đaukhoang bụng.)
    • She follows a strict celiac diet to manage her condition. ( ấy tuân theo một chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt dành cho bệnh celiac để kiểm soát tình trạng của mình.)
    • This is a medication for celiac disease. (Đây loại thuốc dành cho bệnh celiac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Celiac artery": động mạch thân tạng, một nhánh động mạch chủ cung cấp máu cho các cơ quan trongbụng.

    • The surgeon carefully avoided the celiac artery during the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận tránh động mạch thân tạng trong quá trình phẫu thuật.)
  • "Celiac plexus": đám rối thân tạng, một mạng lưới dây thần kinhbụng.

    • A block of the celiac plexus can help relieve chronic abdominal pain. (Việc gây đám rối thân tạng có thể giúp giảm đau bụng mãn tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Coeliac: Đây cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh ( dụ: "coeliac disease").
  • Celiac disease (n): Bệnh celiac, bệnh đường ruột do không dung nạp gluten.
  • Celiac sprue (n): Một tên gọi khác của bệnh celiac.
Từ đồng nghĩa
  • Abdominal: thuộc về bụng (chỉ nghĩa "thuộc khoang bụng").
  • Gluten-sensitive: nhạy cảm với gluten (liên quan đến nghĩa bệnh ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế dinh dưỡng.
  • Khi dùng với nghĩa "thuộc về bệnh celiac", thường đi kèm với các danh từ như "diet" (chế độ ăn), "disease" (bệnh), "patient" (bệnh nhân).
celiac

A person with celiac disease carefully reads a food label in the grocery store.

Adjective
  1. thuộc khoang bụng
  2. thuộc về bệnhkhoang bụng; được đơn thuốc cho bệnhkhoang bụng

Từ đồng nghĩa