celiac

Adjective
  1. thuộc khoang bụng
  2. thuộc về bệnhkhoang bụng; được đơn thuốc cho bệnhkhoang bụng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

celiac
A person with celiac disease carefully reads a food label in the grocery store.