coeliac
/'si:liæk/
Học thuậtThân thiện
A person with coeliac disease carefully reads a food label in the grocery store.
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khoang bụng, (thuộc) ổ bụng: Chỉ những gì liên quan đến khoang cơ thể chứa các cơ quan tiêu hóa như dạ dày, ruột.
- (Y học) (Thuộc) bệnh celiac: Liên quan đến một rối loạn tự miễn dịch, trong đó việc tiêu thụ gluten gây tổn thương ruột non.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon examined the coeliac region. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vùng ổ bụng.)
- She was diagnosed with coeliac disease and must avoid gluten. (Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh celiac và phải tránh gluten.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Coeliac artery": Động mạch thân tạng, một nhánh động mạch chủ cung cấp máu cho dạ dày, gan, lách.
- The coeliac artery is a major blood supplier to the upper abdominal organs. (Động mạch thân tạng là nguồn cung cấp máu chính cho các cơ quan vùng bụng trên.)
"Coeliac plexus": Đám rối thân tạng, một mạng lưới dây thần kinh ở bụng.
- Pain medication can be injected near the coeliac plexus. (Thuốc giảm đau có thể được tiêm gần đám rối thân tạng.)
Biến thể và từ gần giống
Celiac (adj): Cách viết khác, phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ, có cùng nghĩa.
- Celiac disease is the same as coeliac disease. (Bệnh Celiac giống với bệnh Coeliac.)
Coeliac disease (n): Bệnh celiac, bệnh không dung nạp gluten.
- A gluten-free diet is essential for managing coeliac disease. (Chế độ ăn không có gluten là cần thiết để kiểm soát bệnh celiac.)
Từ đồng nghĩa
- Abdominal (adj): (thuộc) bụng. (Từ này rộng hơn, không chỉ dành riêng cho bệnh lý hoặc giải phẫu cụ thể như "coeliac").
- Gluten-sensitive enteropathy: Viêm ruột nhạy cảm gluten (tên gọi khác của bệnh celiac).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "coeliac" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "coeliac".)
A person with coeliac disease carefully reads a food label in the grocery store.
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) tạng phủ