celibacy
/'səlibəsi/
Học thuậtThân thiện
A person chooses a life of celibacy and dedicates themselves to their community.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự sống độc thân, tình trạng không kết hôn: Trạng thái của một người chưa bao giờ kết hôn hoặc chọn lối sống không lập gia đình.
- Sự kiêng cữ/quan hệ tình dục: Hành động tự nguyện không tham gia vào bất kỳ hoạt động tình dục nào, thường vì lý do tôn giáo, tâm linh hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took a vow of celibacy when he became a monk. (Anh ấy đã thực hiện lời thề sống độc thân khi trở thành nhà sư.)
- Her celibacy was a personal choice, not a religious requirement. (Việc sống độc thân của cô ấy là một lựa chọn cá nhân, không phải yêu cầu tôn giáo.)
- The priest's celibacy is a central tenet of his faith. (Sự kiêng cữ của vị linh mục là một giáo lý trung tâm trong đức tin của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vow of celibacy": Lời thề hoặc cam kết long trọng để sống độc thân và/hoặc không quan hệ tình dục.
- As part of their initiation, nuns take a vow of celibacy. (Như một phần của lễ thụ phong, các nữ tu thực hiện lời thề sống độc thân.)
"Voluntary celibacy": Sự độc thân/kiêng cữ do tự nguyện lựa chọn, không bị ép buộc bởi hoàn cảnh bên ngoài.
- During his years of voluntary celibacy, he focused entirely on his artistic work. (Trong những năm sống độc thân tự nguyện, anh ấy hoàn toàn tập trung vào công việc nghệ thuật của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Celibate (Tính từ/Danh từ): Có lối sống độc thân/kiêng cữ; người sống độc thân.
- He has been celibate for five years. (Anh ấy đã sống độc thân được năm năm.)
- She is a celibate. (Cô ấy là một người sống độc thân.)
Từ đồng nghĩa
- Abstinence (n): Sự kiêng cữ, sự tiết chế (đặc biệt về tình dục hoặc rượu bia).
- Chastity (n): Sự trinh tiết, sự trong sạch (thường nhấn mạnh đức hạnh, đạo đức).
- Bachelorhood (n): Thân phận người đàn ông độc thân (thường không bao hàm nghĩa kiêng cữ tình dục).
Thành ngữ liên quan
- To practice celibacy: Thực hành/sống đời sống độc thân.
- Some individuals practice celibacy to achieve greater spiritual focus. (Một số cá nhân thực hành sống độc thân để đạt được sự tập trung tâm linh lớn hơn.)
A person chooses a life of celibacy and dedicates themselves to their community.
danh từ
- sự sống độc thân, sự không lập gia đình