chastity

/tʃæsiti/
Học thuật
Thân thiện
chastity

A young couple in a historical setting chooses to exchange rings as a symbol of their commitment to chastity before marriage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trong trắng, lòng trinh bạch; sự trinh tiết: Trạng thái không quan hệ tình dục trước hôn nhân hoặc kiêng cữ quan hệ tình dục, thường lý do tôn giáo, đạo đức hoặc cá nhân.
    • Sự giản dị, sự mộc mạc (trong văn chương): Phong cách hoặc phẩm chất đơn giản, không cầu kỳ, trang sức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She took a vow of chastity when she became a nun. ( ấy đã thực hiện lời thề giữ gìn sự trinh tiết khi trở thành nữ tu.)
    • In many traditional cultures, chastity before marriage is highly valued. (Trong nhiều nền văn hóa truyền thống, sự trong trắng trước hôn nhân được đánh giá rất cao.)
    • The chastity of his writing style makes it easy to understand. (Sự mộc mạc trong phong cách viết của ông ấy khiến dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vow of chastity": Lời thề hoặc cam kết từ bỏ hoạt động tình dục, thường gắn với đời sống tôn giáo.
    • Monks and nuns often take a vow of chastity. (Các nhà sư nữ tu thường thực hiện lời thề sống độc thân trong sạch.)
  • "Chastity belt": Một dụng cụ bằng kim loại được mặc để ngăn chặn quan hệ tình dục, nguồn gốc từ thời Trung Cổ.
    • The chastity belt is often referenced in historical stories about knights. (Đai trinh tiết thường được nhắc đến trong các câu chuyện lịch sử về các hiệp sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaste (tính từ): Trong trắng, trinh bạch; giản dị, mộc mạc.
    • She led a chaste life. ( ấy đã sống một cuộc đời trong trắng.)
  • Chastely (trạng từ): Một cách trong trắng; một cách giản dị.
    • She dressed chastely in simple clothes. ( ấy ăn mặc giản dị với quần áo đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Purity: Sự tinh khiết, sự trong sạch (về mặt đạo đức hoặc thể chất).
  • Celibacy: Tình trạng không kết hôn không quan hệ tình dục, thường do lựa chọn cá nhân hoặc tôn giáo.
  • Abstinence: Sự kiêng cữ, sự tiết chế (khỏi một hoạt động nào đó, như rượu bia hoặc tình dục).
  • Modesty: Sự khiêm tốn, sự kín đáo (đặc biệt về trang phục hoặc hành vi).
Thành ngữ liên quan
  • To guard/preserve one's chastity: Giữ gìn sự trong trắng/trinh tiết của mình.
    • In the story, the heroine fought to preserve her chastity. (Trong câu chuyện, nữ anh hùng đã chiến đấu để giữ gìn sự trinh tiết của mình.)
chastity

A young couple in a historical setting chooses to exchange rings as a symbol of their commitment to chastity before marriage.

danh từ
  1. sự trong trắng, lòng trinh bạch; sự trinh tiết, chữ trinh
  2. sự giản dị, sự mộc mạc (văn)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "chastity"

Từ có nhắc đến "chastity"