Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
danh từ
  • sự trong trắng, lòng trinh bạch; sự trinh tiết, chữ trinh
  • sự giản dị, sự mộc mạc (văn)
Related words
Related search result for "chastity"
Comments and discussion on the word "chastity"