cell death

cell death

A microscope slide shows the process of cell death in a tissue sample.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chết tế bào: "cell death" chỉ quá trình thoái hóa chết tự nhiên của các tế bào sống, thường xảy racác tế bào biểu mô hoặc các khác trong cơ thể. Đây hiện tượng sinh lý bình thường, giúp duy trì cân bằng nội môi loại bỏ các tế bào hư hỏng hoặc không cần thiết.
dụ sử dụng
  • (Sự chết tế bào một phần tự nhiên của quá trình tái tạo cơ thể.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu sự chết tế bào để hiểu cách các bệnh như ung thư phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "programmed cell death": sự chết tế bào theo chương trình, thường được gọi là apoptosis, xảy ra kiểm soát trong cơ thể.

    • Programmed cell death is essential for embryonic development. (Sự chết tế bào theo chương trình rất cần thiết cho sự phát triển phôi thai.)
  • "cell death pathway": con đường chết tế bào, chỉ chuỗi phản ứng sinh hóa dẫn đến chết tế bào.

    • Understanding the cell death pathway helps in designing targeted therapies. (Hiểu con đường chết tế bào giúp thiết kế các liệu pháp nhắm mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cell death rate (cụm danh từ): tỷ lệ chết tế bào.

    • The cell death rate increases in response to toxic substances. (Tỷ lệ chết tế bào tăng lên khi phản ứng với các chất độc hại.)
  • Cell survival (danh từ): sự sống sót của tế bào (trái nghĩa với cell death).

    • Cell survival signals can prevent programmed cell death. (Tín hiệu sống sót của tế bào có thể ngăn chặn sự chết tế bào theo chương trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Apoptosis: sự chết tế bào theo chương trình (thường dùng trong ngữ cảnh sinh học phân tử).
  • Necrosis: hoại tử tế bào (sự chết tế bào do tổn thương, không kiểm soát).
  • Cytotoxicity: độc tính tế bào (gây chết tế bào, thường do tác nhân hóa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Die off: chết dần, chết hàng loạt (thường dùng cho tế bào hoặc sinh vật).

    • The cells die off when exposed to extreme heat. (Các tế bào chết dần khi tiếp xúc với nhiệt độ cực cao.)
  • Waste away: suy yếu chết dần (dùng cho hoặc cơ thể).

    • Without nutrients, the tissue will waste away and cell death will occur. (Nếu không chất dinh dưỡng, sẽ suy yếu sự chết tế bào sẽ xảy ra.)
Thành ngữ liên quan
  • At death's door: bên bờ vực chết (thường dùng cho con người, nhưng có thể ẩn dụ cho tế bào).
    • The damaged cells are at death's door, struggling to survive. (Các tế bào bị tổn thương đang bên bờ vực chết, vật lộn để sống sót.)

Từ gần giống

Từ chứa "cell death"