cell-free
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu tế bào, không có tế bào: Mô tả một hệ thống, dung dịch, hoặc mẫu vật sinh học trong đó các tế bào đã bị loại bỏ hoặc phá vỡ, chỉ còn lại các thành phần nội bào như protein, DNA, RNA, hoặc các bào quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists are studying protein synthesis in a cell-free system. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình tổng hợp protein trong một hệ thống không có tế bào.)
- The experiment requires a cell-free extract to analyze the enzymatic activity. (Thí nghiệm yêu cầu một chiết xuất thiếu tế bào để phân tích hoạt tính enzyme.)
- Cell-free DNA in blood plasma can be used for diagnostic tests. (DNA không có tế bào trong huyết tương máu có thể được sử dụng cho các xét nghiệm chẩn đoán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cell-free system": Hệ thống không tế bào. Đây là một công cụ nghiên cứu trong sinh học phân tử, cho phép nghiên cứu các quá trình sinh học như dịch mã, phiên mã bên ngoài môi trường tế bào sống phức tạp.
- The cell-free system allowed them to control every component of the reaction. (Hệ thống không tế bào cho phép họ kiểm soát mọi thành phần của phản ứng.)
"Cell-free protein synthesis": Tổng hợp protein không tế bào. Một kỹ thuật sản xuất protein bằng cách sử dụng các thành phần tế bào đã được tinh sạch, thay vì sử dụng tế bào sống.
- Cell-free protein synthesis is faster for producing small batches of specialized proteins. (Tổng hợp protein không tế bào nhanh hơn để sản xuất các lô nhỏ protein chuyên biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cell-free DNA (cfDNA) (Danh từ): DNA không có tế bào. Các đoạn DNA tự do lưu thông trong dịch cơ thể như máu, thường xuất phát từ sự chết của tế bào.
- Cell-free fetal DNA (cffDNA) (Danh từ): DNA thai nhi không có tế bào. DNA của thai nhi được tìm thấy trong máu của người mẹ, dùng trong xét nghiệm sàng lọc trước sinh không xâm lấn.
- Cell-free supernatant (Danh từ): Dịch nổi không tế bào. Phần chất lỏng phía trên sau khi ly tâm một mẫu chứa tế bào, đã loại bỏ tất cả các tế bào và mảnh vỡ tế bào lớn.
Từ đồng nghĩa
- Acellular (Tính từ): Vô bào. Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, mặc dù "acellular" thường nhấn mạnh bản chất cấu trúc (ví dụ: mô liên kết acellular), còn "cell-free" thường nhấn mạnh trạng thái chuẩn bị mẫu hoặc hệ thống.
- Lysate (Danh từ): Dịch ly giải. Đây là sản phẩm thu được sau khi phá vỡ tế bào, có thể coi là một dạng "cell-free extract" (chiết xuất không tế bào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "cell-free")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "cell-free")
Adjective
- thiếu tế bào