cellar-flap

/'seləflæp/
Học thuật
Thân thiện
cellar-flap

The cellar-flap is open to let in the fresh air.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cửa sập của hầm rượu: Một tấm ván hoặc một cánh cửa nhỏ, thường nằm trên sàn hoặc mặt đất, dùng để đóng mở lối vào một hầm rượu hoặc hầm chứa đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lifted the cellar-flap to bring up a bottle of wine. (Anh ấy nhấc tấm cửa sập hầm rượu lên để lấy một chai rượu.)
    • The old cellar-flap creaked loudly when we opened it. (Cánh cửa sập hầm rượu kêu cót két lớn khi chúng tôi mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be hidden under the cellar-flap": được giấu dưới cửa sập hầm rượu.
    • The family's important documents were hidden under the cellar-flap. (Những giấy tờ quan trọng của gia đình được giấu dưới cửa sập hầm rượu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellar (n): hầm rượu, hầm chứa.
    • They keep potatoes in the cellar. (Họ để khoai tây trong hầm.)
  • Trapdoor (n): cửa sập (nghĩa tổng quát hơn, có thể dẫn đến nhiều loại không gian khác nhau, không chỉ hầm rượu).
    • The magician disappeared through a trapdoor. (Nhà ảo thuật biến mất qua một cánh cửa sập.)
Từ đồng nghĩa
  • Cellar door: cửa hầm (thường chỉ cửa thông thường, không nhất thiết cửa sập).
  • Hatch: cửa sập, cửa hầm (từ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'cellar-flap')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'cellar-flap')

cellar-flap

The cellar-flap is open to let in the fresh air.

danh từ
  1. cửa sập của hầm rượu