cellarage

/'seləridʤ/
Học thuật
Thân thiện
cellarage

The winemaker stores barrels in the cellarage beneath the estate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoang hầm, diện tích hầm chứa: Chỉ không gian hoặc khu vực dưới lòng đất được sử dụng làm hầm để chứa đồ, đặc biệt rượu hoặc thực phẩm.
    • Tiền thuê hầm, phí cất giữ trong hầm: Khoản phí phải trả cho việc thuê hoặc sử dụng không gian hầm để lưu trữ hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa không gian):

    • The wine collection occupied the entire cellarage of the old mansion. (Bộ sưu tập rượu chiếm toàn bộ khoang hầm của biệt thự cổ.)
    • We need to organize the cellarage to store more preserves. (Chúng tôi cần sắp xếp lại diện tích hầm để chứa thêm đồ hộp.)
  • Danh từ (nghĩa phí):

    • The merchant paid a monthly cellarage for storing his goods. (Người thương nhân trả phí thuê hầm hàng tháng để cất giữ hàng hóa của mình.)
    • Cellarage for fine wines can be quite expensive in the city center. (Phí cất giữ rượu vang hảo hạng trong hầmtrung tâm thành phố có thể khá đắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pay cellarage": trả phí thuê hầm chứa.
    • The restaurant must pay cellarage for its extensive wine reserves. (Nhà hàng phải trả phí thuê hầm cho lượng rượu dự trữ lớn của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellar (n): hầm, tầng hầm. (Đây từ gốc, "cellarage" bắt nguồn từ "cellar").
    • They keep the old furniture in the cellar. (Họ cất đồ đạc trong tầng hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage space: không gian lưu trữ.
  • Basement area: khu vực tầng hầm.
  • Storage fee: phí lưu kho.
cellarage

The winemaker stores barrels in the cellarage beneath the estate.

danh từ
  1. khoang hầm
  2. tiền thuê cất vào hầm