cellophane

/'seləfein/
Học thuật
Thân thiện
cellophane

Une femme emballe un cadeau avec du cellophane.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xelofan: Một loại màng mỏng, trong suốt, làm từ xenlulozơ, thường được dùng để gói hàng hoặc bọc thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a emballé les fleurs dans du cellophane. ( ấy đã gói những bông hoa trong giấy xelofan.)
    • Le bonbon est protégé par un emballage en cellophane. (Viên kẹo được bảo vệ bằng một lớp vỏ bọc bằng xelofan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sous cellophane": được bọc trong màng xelofan.
    • Les magazines sont souvent vendus sous cellophane. (Các tạp chí thường được bán khi đã bọc trong màng xelofan.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellophané (adj): được bọc bằng xelofan.
    • Un paquet cellophané. (Một gói hàng được bọc xelofan.)
Từ đồng nghĩa
  • Film plastique: màng nhựa (nói chung, nhưng không hoàn toàn giống xelofan nguồn gốc tự nhiên).
  • Emballage transparent: bao bì trong suốt.
Thành ngữ liên quan
cellophane

Une femme emballe un cadeau avec du cellophane.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) xelofan

Từ có nhắc đến "cellophane"