cellophane
/'seləfein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xelofan: Một loại màng mỏng, trong suốt, làm từ xenlulozơ, thường được dùng để gói hàng hoặc bọc thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Elle a emballé les fleurs dans du cellophane. (Cô ấy đã gói những bông hoa trong giấy xelofan.)
- Le bonbon est protégé par un emballage en cellophane. (Viên kẹo được bảo vệ bằng một lớp vỏ bọc bằng xelofan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sous cellophane": được bọc trong màng xelofan.
- Les magazines sont souvent vendus sous cellophane. (Các tạp chí thường được bán khi đã bọc trong màng xelofan.)
Biến thể và từ gần giống
- Cellophané (adj): được bọc bằng xelofan.
- Un paquet cellophané. (Một gói hàng được bọc xelofan.)
Từ đồng nghĩa
- Film plastique: màng nhựa (nói chung, nhưng không hoàn toàn giống vì xelofan có nguồn gốc tự nhiên).
- Emballage transparent: bao bì trong suốt.
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (hóa học) xelofan