cellulosid
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về xenluloza: Chỉ tính chất liên quan đến xenluloza, một hợp chất hữu cơ phổ biến trong thành tế bào thực vật.
- Có chứa xenluloza: Mô tả vật liệu hoặc chất có thành phần bao gồm xenluloza.
- Được làm từ xenluloza: Chỉ vật liệu có nguồn gốc hoặc được sản xuất từ xenluloza.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The paper is a cellulosid material. (Giấy là một vật liệu có chứa xenluloza.)
- Scientists study the breakdown of cellulosid compounds in nature. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phân hủy các hợp chất thuộc xenluloza trong tự nhiên.)
- This fabric is made from cellulosid fibers derived from wood pulp. (Loại vải này được làm từ sợi có nguồn gốc xenluloza chiết xuất từ bột gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cellulosid content": hàm lượng xenluloza.
- The cellulosid content of this plant is very high. (Hàm lượng xenluloza của loại cây này rất cao.)
"Cellulosid structure": cấu trúc xenluloza.
- The cellulosid structure gives wood its strength. (Cấu trúc xenluloza mang lại độ bền cho gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
Cellulose (n): xenluloza.
- Cellulose is an important polysaccharide. (Xenluloza là một polysaccharide quan trọng.)
Cellulosic (adj): (từ đồng nghĩa chuyên ngành) thuộc về hoặc có chứa xenluloza.
- Cellulosic ethanol is a type of biofuel. (Ethanol xenluloza là một loại nhiên liệu sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Cellulosic: (thuộc) xenluloza. (Đây là từ đồng nghĩa chính và phổ biến hơn trong văn bản khoa học tiếng Anh.)
Adjective
- thuộc, có chứa, hoặc được làm từ xenluloza