cellulosique

Học thuật
Thân thiện
cellulosique

La membrane cellulosique filtre l'eau dans l'expérience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về xenlulôza, tính chất của xenlulôza: Từ này mô tả một vật liệu, chất, hoặc cấu trúc thành phần chính là xenlulôza hoặc các đặc tính liên quan đến xenlulôza. Xenlulôza là một loại carbohydrate phức tạp, là thành phần cấu trúc chính của thành tế bào thực vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La matière cellulosique est biodégradable. (Vật liệu nguồn gốc xenlulôza có thể phân hủy sinh học.)
    • On produit de l'éthanol à partir de déchets cellulosiques. (Người ta sản xuất ethanol từ chất thải chứa xenlulôza.)
    • Cette fibre cellulosique est très résistante. (Sợi xenlulôza này rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matière première cellulosique": nguyên liệu thô nguồn gốc xenlulôza.

    • Le bois et le coton sont des matières premières cellulosiques importantes. (Gỗ bôngnhững nguyên liệu thô nguồn gốc xenlulôza quan trọng.)
  • "Dérivé cellulosique": dẫn xuất từ xenlulôza.

    • La viscose est un dérivé cellulosique utilisé dans l'industrie textile. (Viscosemột dẫn xuất từ xenlulôza được sử dụng trong công nghiệp dệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Cellulose (danh từ giống cái): xenlulôza.
    • La cellulose est le polymère organique le plus abondant sur Terre. (Xenlulôza là polyme hữu cơ phong phú nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Ligneux (tính từ): tính chất gỗ, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa chỉ một nguồn cung cấp xenlulôza cụ thể.
  • Végétal (tính từ): thuộc về thực vật, rộng hơn không chỉ nói đến thành phần xenlulôza.
cellulosique

La membrane cellulosique filtre l'eau dans l'expérience.

tính từ
  1. xem cellulose
    • Membrane cellulosique
      màng xeluloza